1. Giới thiệu
Tụ điện 103J 1.6KV là tụ màng polyester hoặc polypropylene, có điện dung 0.01µF (10nF) và điện áp định mức cao tới 1600VDC. Tụ này được thiết kế để chịu được điện áp cao, phù hợp cho các ứng dụng chống nhiễu, lọc cao áp, hoặc dùng trong các mạch xung và mạch công suất.

2. Đặc điểm
-
Tụ màng nhựa cách điện cao, thường là loại polyester (Mylar) hoặc polypropylene
-
Mã tụ 103J nghĩa là:
-
103 = 10 000pF = 10nF = 0.01µF
-
J = sai số ±5%
-
-
Điện áp định mức lớn tới 1600VDC
-
Ổn định nhiệt tốt, chịu xung và nhiễu điện cao
-
Chân cắm dễ lắp ráp cho mạch xuyên lỗ (THT)
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện dung danh định | 0.01 µF (10nF) |
| Điện áp định mức | 1600VDC |
| Sai số điện dung | ±5% (J) |
| Loại điện môi | Polyester hoặc Polypropylene |
| Kiểu chân | 2 chân cắm (radial) |
| Dòng rò thấp, ESR thấp | Phù hợp ứng dụng tần số cao |
4. Ứng dụng
-
Lọc và khử nhiễu EMI trong mạch nguồn điện xoay chiều hoặc một chiều
-
Chống xung áp cao trong các mạch chuyển mạch, mạch xung
-
Kết nối tầng mạch trong thiết bị công nghiệp, nguồn xung SMPS
-
Dùng trong mạch cao áp, tụ snubber, tụ bypass
-
Ứng dụng phổ biến trong TV, máy lạnh, biến tần, UPS, sạc công suất cao
5. Kích thước
-
Chiều dài thân tụ: khoảng 16mm
-
Chiều cao thân tụ: khoảng 11mm
-
Chiều rộng (độ dày): khoảng 5mm
-
Khoảng cách chân (lead spacing): thường là 10mm
-
Kiểu chân: 2 chân xuyên lỗ (THT) dễ lắp đặt lên PCB
Xem thêm nhiều loại tụ khác tại đây


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.