Giới thiệu chung
Điện trở vạch 3W 330KΩ ±5% 4 vòng màu là điện trở than (Carbon Film Resistor) công suất 3W, có giá trị điện trở 330KΩ với sai số ±5%, được nhận biết bằng 4 vòng màu theo tiêu chuẩn quốc tế. Sản phẩm được thiết kế để hạn chế dòng điện, chia điện áp, phân cực linh kiện và bảo vệ mạch điện trong nhiều ứng dụng điện tử và điện công nghiệp.
Với công suất 3W, điện trở có khả năng chịu tải cao hơn các dòng điện trở công suất nhỏ, hoạt động ổn định trong điều kiện làm việc liên tục. Lõi gốm chịu nhiệt kết hợp lớp màng carbon chất lượng cao giúp tăng độ bền, giảm ảnh hưởng của nhiệt độ và đảm bảo độ tin cậy trong quá trình sử dụng. Thiết kế chân cắm xuyên lỗ giúp việc lắp đặt, thay thế và sửa chữa trên các bo mạch điện tử trở nên thuận tiện.

Đặc điểm nổi bật
- Giá trị điện trở 330KΩ.
- Công suất định mức 3W.
- Sai số ±5%.
- Thiết kế 4 vòng màu theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Điện trở than (Carbon Film) có độ ổn định cao.
- Khả năng chịu nhiệt và tản nhiệt tốt.
- Dễ dàng hàn lắp trên bo mạch điện tử.
- Phù hợp với nhiều ứng dụng điện tử và công nghiệp.
Cấu tạo
- Lõi gốm (Ceramic Core) chịu nhiệt cao.
- Lớp điện trở màng carbon tạo giá trị điện trở.
- Lớp phủ sơn epoxy cách điện và chống ẩm.
- Bốn vòng màu thể hiện giá trị điện trở và sai số.
- Hai chân dẫn bằng đồng mạ thiếc có khả năng dẫn điện tốt.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại điện trở | Điện trở than (Carbon Film) |
| Giá trị điện trở | 330KΩ |
| Công suất | 3W |
| Sai số | ±5% |
| Số vòng màu | 4 vòng |
| Mã màu | Cam – Cam – Vàng – Vàng kim |
| Kiểu lắp | Xuyên lỗ (Through Hole) |
| Chất liệu lõi | Gốm chịu nhiệt |
| Nhiệt độ hoạt động | -55°C đến +155°C |
Cách đọc điện trở 4 vòng màu
- Vòng 1: Chữ số thứ nhất.
- Vòng 2: Chữ số thứ hai.
- Vòng 3: Hệ số nhân.
- Vòng 4: Sai số.
Bảng mã màu
| Màu | Giá trị | Hệ số nhân | Sai số |
|---|---|---|---|
| Đen | 0 | ×1 | |
| Nâu | 1 | ×10 | ±1% |
| Đỏ | 2 | ×100 | ±2% |
| Cam | 3 | ×1K | |
| Vàng | 4 | ×10K | |
| Lục | 5 | ×100K | ±0.5% |
| Lam | 6 | ×1M | ±0.25% |
| Tím | 7 | ×10M | ±0.1% |
| Xám | 8 | ×100M | ±0.05% |
| Trắng | 9 | ×1G | |
| Vàng kim | ×0.1 | ±5% | |
| Bạc | ×0.01 | ±10% | |
| Không màu | ±20% |
Kích thước
- Công suất: 3W.
- Dạng thân trụ, hai chân hướng trục.
- Kích thước thân khoảng 17–18mm × 6–6.5mm (tùy nhà sản xuất).
- Chiều dài chân phù hợp để lắp đặt trên PCB hoặc hàn thủ công.
Chức năng
- Hạn chế dòng điện trong mạch.
- Chia điện áp theo yêu cầu thiết kế.
- Phân cực cho transistor và IC.
- Bảo vệ linh kiện khỏi dòng điện quá mức.
- Tạo mạch hồi tiếp và mạch định thời.
- Sử dụng làm điện trở tải trong nhiều mạch điện tử.
Ứng dụng
- Mạch nguồn AC/DC.
- Mạch điều khiển công nghiệp.
- Thiết bị điện tử dân dụng.
- Mạch khuếch đại.
- Thiết bị đo lường và kiểm tra.
- Bo mạch điều khiển tự động.
- Thiết bị viễn thông.
- Thiết bị điện công nghiệp.
- Sửa chữa và chế tạo mạch điện tử.
Kết luận
Điện trở vạch 3W 330KΩ ±5% 4 vòng màu là linh kiện điện tử có chất lượng ổn định, khả năng chịu công suất tốt và tuổi thọ cao. Với giá trị 330KΩ, công suất 3W và sai số ±5%, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu về hạn chế dòng điện, chia điện áp và bảo vệ linh kiện trong nhiều loại mạch điện tử, phù hợp cho cả ứng dụng dân dụng, công nghiệp và nghiên cứu.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.