1. Cáp FFC/FPC 20624 1.0mm 26P là gì?
FFC là viết tắt của Flexible Flat Cable, nghĩa là cáp dẹt mềm. FPC là Flexible Printed Circuit, tức mạch in mềm. Hai loại thường được sử dụng với các đầu nối FFC/FPC để tạo kết nối linh hoạt giữa các bo mạch và module.
Cáp FFC/FPC 20624 1.0mm 26P dài 20cm có thiết kế dạng dẹt với 26 đường dẫn điện được bố trí song song. Khoảng cách giữa tâm các chân là 1.0mm, giúp cáp tương thích với các đầu nối FFC/FPC có cùng số chân và cùng pitch.
Với chiều dài 20cm, cáp cung cấp khoảng cách kết nối tương đối linh hoạt giữa hai bo mạch hoặc giữa bo mạch và module.

2. Chức năng của cáp FFC/FPC 26P
Kết nối hai bo mạch điện tử
Chức năng chính của cáp là tạo đường kết nối điện giữa hai PCB hoặc giữa PCB với module. Thay vì sử dụng nhiều dây điện riêng lẻ, cáp FFC gom nhiều đường tín hiệu vào một dải cáp mỏng.
Truyền tín hiệu
26 đường dẫn điện cho phép truyền đồng thời nhiều tín hiệu giữa các mạch, tùy theo thiết kế của thiết bị.
Cáp có thể được sử dụng để truyền:
- Tín hiệu điều khiển.
- Tín hiệu dữ liệu.
- Tín hiệu giao tiếp.
- Tín hiệu nguồn.
- Tín hiệu từ cảm biến hoặc module.
Tiết kiệm không gian
Thiết kế dạng dẹt và mỏng giúp cáp phù hợp với những thiết bị có không gian lắp đặt hạn chế.
Tạo kết nối linh hoạt
Cáp FFC có thể uốn cong trong phạm vi cho phép, giúp thuận tiện khi bố trí các bo mạch ở những vị trí khác nhau trong thiết bị.
3. Thông số kỹ thuật cáp FFC/FPC 20624 1.0mm 26P 20cm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cáp FFC/FPC 20624 |
| Loại cáp | Cáp dẹt mềm FFC/FPC |
| Mã/chuẩn cáp | AWM 20624 |
| Số chân | 26P |
| Khoảng cách chân (Pitch) | 1.0mm |
| Chiều dài | 20cm / 200mm |
| Chiều rộng cáp | Khoảng 27mm |
| Kiểu tiếp xúc | Tiếp xúc dạng phẳng |
| Điện áp định mức | Tham khảo phiên bản thực tế; nhiều loại AWM 20624 được ghi 60V |
| Nhiệt độ định mức | Tham khảo phiên bản thực tế; nhiều loại được ghi 80°C |
| Kiểu cáp | Dẹt, mềm, nhiều đường dẫn song song |
| Ứng dụng | Kết nối PCB, module và thiết bị điện tử |
Các sản phẩm 26P pitch 1.0mm dài 20cm trên thị trường được công bố chiều rộng khoảng 27mm và ký hiệu AWM 20624 80C 60V.
Lưu ý: Không nên suy ra dòng điện tối đa của cáp chỉ từ mã 20624. Khả năng tải dòng thực tế còn phụ thuộc cấu trúc dây dẫn, tiết diện conductor, nhiệt độ môi trường và cách sử dụng.

4. Ưu điểm của cáp FFC/FPC 20624 26P
Thiết kế mỏng và gọn
Cáp dạng dẹt giúp giảm không gian đi dây bên trong thiết bị so với việc sử dụng nhiều dây dẫn rời.
26 đường dẫn tín hiệu
Với 26P, sản phẩm có thể kết nối nhiều tín hiệu cùng lúc, phù hợp với các thiết bị có nhiều đường kết nối giữa các module.
Pitch 1.0mm phổ biến
Khoảng cách chân 1.0mm giúp cáp tương thích với các đầu nối FFC/FPC có cùng pitch và 26 chân.
Chiều dài 20cm tiện dụng
Chiều dài 200mm phù hợp cho nhiều thiết kế cần kết nối hai bo mạch ở khoảng cách vừa phải.
Dễ lắp đặt
Cáp FFC được thiết kế để sử dụng với đầu nối FFC/FPC, giúp việc tháo lắp và thay thế thuận tiện hơn so với phương pháp hàn nhiều dây riêng lẻ.
5. Ứng dụng của cáp FFC/FPC 20624 1.0mm 26P
Cáp FFC/FPC được sử dụng rộng rãi trong thiết bị điện tử nhờ thiết kế mỏng, nhẹ và linh hoạt.
Kết nối màn hình
Cáp dẹt có thể được sử dụng để kết nối màn hình với bo mạch điều khiển trong các thiết bị điện tử.
Thiết bị máy in
FFC/FPC thường xuất hiện trong hệ thống máy in, máy scan và các thiết bị văn phòng để kết nối các module chuyển động hoặc bo mạch.
Thiết bị âm thanh
Có thể sử dụng để kết nối bảng điều khiển, màn hình, nút điều khiển và bo mạch bên trong thiết bị âm thanh.
Thiết bị gia dụng
Cáp dẹt mềm phù hợp với các thiết bị gia dụng có nhiều module điện tử và yêu cầu tiết kiệm không gian.
Thiết bị điều khiển
Có thể sử dụng trong các bảng điều khiển, thiết bị tự động hóa và các hệ thống điều khiển điện tử.
Dự án DIY và sửa chữa điện tử
Đây cũng là linh kiện hữu ích khi thay thế cáp FFC bị đứt, gãy hoặc hư hỏng trong quá trình sửa chữa thiết bị.
6. Cách chọn cáp FFC/FPC phù hợp
Khi thay thế hoặc mua cáp FFC/FPC, không nên chỉ dựa vào chiều dài. Cần kiểm tra chính xác các thông số sau:
Số chân
Sản phẩm này có 26 chân, vì vậy đầu nối trên thiết bị cần tương thích với cáp 26P.
Pitch
Pitch là khoảng cách giữa tâm của hai đường dẫn liền kề.
Sản phẩm sử dụng pitch 1.0mm, vì vậy không thể tùy ý thay bằng cáp 0.5mm hoặc pitch khác.
Chiều dài
Cáp dài 20cm/200mm. Khi thay thế, nên lựa chọn chiều dài phù hợp để tránh cáp bị căng hoặc gập quá mức.
Hướng tiếp xúc
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng. Cáp FFC có thể có hai đầu tiếp xúc cùng chiều hoặc ngược chiều, tùy loại.
Các sản phẩm trên thị trường có thể được phân loại thành loại cùng chiều và ngược chiều; hai loại không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
Vị trí tiếp xúc
Cần kiểm tra mặt tiếp xúc của hai đầu cáp là mặt trên hay mặt dưới để đảm bảo tương thích với đầu nối trên PCB.
7. Lưu ý khi sử dụng cáp FFC/FPC 20624
Để đảm bảo cáp hoạt động ổn định, cần lưu ý:
- Không bẻ gập cáp quá mạnh.
- Không kéo hoặc xoắn cáp khi lắp đặt.
- Không dùng cáp sai số chân.
- Kiểm tra pitch 1.0mm trước khi mua.
- Kiểm tra hướng tiếp xúc của hai đầu.
- Đảm bảo cáp được cắm đúng chiều vào đầu nối.
- Không vượt quá thông số điện áp và nhiệt độ của phiên bản cáp.
- Không sử dụng cáp bị nứt, bong lớp cách điện hoặc hư phần tiếp xúc.
Đặc biệt, 26P, pitch 1.0mm, chiều dài 20cm và hướng tiếp xúc đều cần được kiểm tra trước khi thay thế. Đây là những yếu tố quyết định cáp có tương thích với đầu nối trên thiết bị hay không.
8. Cáp FFC 26P 1.0mm phù hợp với những ai?
Sản phẩm phù hợp với:
- Kỹ thuật viên sửa chữa điện tử.
- Kỹ sư thiết kế phần cứng.
- Người làm PCB.
- Xưởng sửa chữa thiết bị điện tử.
- Sinh viên ngành Điện – Điện tử.
- Người làm dự án Arduino, ESP32 và IoT.
- Người cần thay thế cáp FFC bị hỏng.
- Các dự án DIY điện tử.
Xem thêm những mã Cáp FPC/FFC khác tại đây


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.