1. 30N135FD1 là gì?
30N135FD1 là IGBT công suất cao thuộc dòng Field Stop Trench IGBT.
IGBT là viết tắt của Insulated Gate Bipolar Transistor, tức transistor lưỡng cực cổng cách ly. Đây là loại linh kiện kết hợp đặc điểm điều khiển bằng điện áp của MOSFET với khả năng xử lý công suất cao của transistor lưỡng cực.
Với 30N135FD1:
- 30: dòng điện danh định khoảng 30A.
- 135: điện áp chịu đựng khoảng 1350V.
- FD1: mã dòng/phiên bản của nhà sản xuất.
- TO-247: package công suất dạng xuyên lỗ.
Theo datasheet, TGAN30N135FD1 có BVCES 1350V, VCE(sat) điển hình 1,90V tại 30A và 25°C, phù hợp cho các ứng dụng chuyển mạch công suất.

2. Chức năng của 30N135FD1
Chức năng chính của 30N135FD1 IGBT là đóng và ngắt dòng điện công suất lớn dưới sự điều khiển của tín hiệu tại chân Gate.
IGBT có ba chân chính:
- Gate (G): chân điều khiển.
- Collector (C): cực thu.
- Emitter (E): cực phát.
Khi mạch điều khiển đưa điện áp phù hợp vào Gate, IGBT chuyển sang trạng thái dẫn và cho phép dòng điện chạy từ Collector đến Emitter.
Có thể mô tả đơn giản:
Tín hiệu điều khiển → Gate → IGBT đóng/cắt → Điều khiển tải công suất
Nhờ khả năng chịu điện áp lên tới 1350V và dòng điện 30A, 30N135FD1 thích hợp với những mạch điện công suất có điện áp cao và cần đóng cắt liên tục.
3. Điện áp chịu đựng 1350V
Một trong những thông số quan trọng nhất của 30N135FD1 là:
Collector-Emitter Breakdown Voltage: 1350V
Theo datasheet, điện áp đánh thủng Collector-Emitter BVCES = 1350V với điều kiện Gate-Emitter bằng 0V và dòng Collector kiểm tra 1mA.
Mức điện áp 1350V giúp linh kiện có khoảng điện áp chịu đựng tương đối lớn trong các mạch công suất.
Tuy nhiên, 1350V là thông số giới hạn chứ không phải điện áp hoạt động mà người dùng nên cấp trực tiếp cho IGBT trong mọi trường hợp.
Trong thiết kế thực tế cần tính đến:
- Điện áp đỉnh.
- Xung quá áp.
- Điện áp phản hồi từ tải cảm.
- Điện cảm ký sinh.
- Tần số đóng cắt.
- Mạch snubber/kẹp áp.
4. Dòng điện 30A
30N135FD1 được sử dụng trong nhóm IGBT 30A.
Datasheet của TGAN30N135FD1 công bố các đặc tính điện ở điều kiện IC = 30A, trong đó VCE(sat) được đo với VGE = 15V và IC = 30A.
Dòng tải thực tế không chỉ phụ thuộc vào con số 30A mà còn phụ thuộc vào:
- Nhiệt độ vỏ.
- Nhiệt độ môi trường.
- Khả năng tản nhiệt.
- Tần số chuyển mạch.
- Duty cycle.
- Tổn hao dẫn.
- Tổn hao chuyển mạch.
Do đó, khi thiết kế mạch công suất, cần tính toán nhiệt thay vì sử dụng 30A như một giá trị cố định trong mọi điều kiện.
5. Điện áp bão hòa VCE(sat) thấp
Thông số VCE(sat) là điện áp giữa Collector và Emitter khi IGBT đang ở trạng thái dẫn.
Đối với TGAN30N135FD1:
VCE(sat) typ. = 1,90V
tại:
- VGE = 15V
- IC = 30A
- Tj = 25°C
Giá trị tối đa được datasheet công bố là khoảng 2,25V trong điều kiện tương ứng. Ở nhiệt độ tiếp giáp 150°C, VCE(sat) điển hình khoảng 2,27V.
VCE(sat) thấp giúp giảm tổn hao khi IGBT dẫn dòng.
Có thể hiểu đơn giản:
VCE(sat) thấp → tổn hao dẫn thấp → nhiệt phát sinh thấp hơn → hiệu suất tốt hơn.
6. Công nghệ Field Stop Trench
30N135FD1 sử dụng công nghệ:
Field Stop Trench IGBT
Đây là cấu trúc được sử dụng để tối ưu đặc tính của IGBT công suất, đặc biệt trong các ứng dụng cần:
- Điện áp chịu đựng cao.
- Tổn hao dẫn thấp.
- Chuyển mạch nhanh.
- Hoạt động ổn định.
- Khả năng làm việc ở công suất lớn.
Datasheet của TRinno xác định TGAN30N135FD1 là Field Stop Trench IGBT.
7. Điện áp điều khiển Gate
30N135FD1 có điện áp Gate-Emitter định mức:
VGE = ±20V
Điện áp ngưỡng Gate được datasheet công bố trong khoảng:
4,5V – 7,0V
với giá trị điển hình khoảng 6,0V ở điều kiện kiểm tra.
Tuy nhiên, VGE(th) không phải là điện áp Gate tối ưu để vận hành IGBT.
Trong ứng dụng công suất, điện áp điều khiển Gate thường được thiết kế theo khuyến nghị của nhà sản xuất và mạch driver, thay vì chỉ dựa vào điện áp ngưỡng.
8. Điện tích Gate
Thông số Total Gate Charge (Qg) của TGAN30N135FD1 có giá trị điển hình khoảng:
Qg = 200nC
với điều kiện:
- VCC = 600V
- IC = 30A
- VGE = 15V
Giá trị tối đa được datasheet nêu khoảng 300nC trong điều kiện kiểm tra tương ứng.
Điện tích Gate ảnh hưởng trực tiếp đến yêu cầu của mạch driver.
Qg càng lớn → driver cần cung cấp nhiều điện tích hơn → yêu cầu dòng Gate và khả năng điều khiển cao hơn.
9. Khả năng đóng cắt
30N135FD1 được thiết kế cho các ứng dụng chuyển mạch công suất.
Theo datasheet, tại điều kiện:
- VCC = 600V
- IC = 30A
- VGE = 15V
- RG = 5Ω
các thông số chuyển mạch điển hình gồm:
- Turn-on delay khoảng 19ns.
- Rise time khoảng 22ns.
- Turn-off delay khoảng 171ns.
- Fall time khoảng 75ns.
- EON khoảng 4,83mJ.
- EOFF khoảng 0,75mJ.
Các thông số này được đo ở Tj = 25°C và tải cảm theo điều kiện thử nghiệm của datasheet.
Điều này cho thấy 30N135FD1 có khả năng đáp ứng tốt trong các mạch chuyển mạch công suất và đặc biệt phù hợp với các ứng dụng gia nhiệt cảm ứng.
10. Khả năng làm việc ở tần số cao
Trong các ứng dụng như bếp từ, IGBT thường phải đóng cắt ở tần số tương đối cao để tạo trường điện từ và điều khiển công suất.
30N135FD1 có đặc tính chuyển mạch được tối ưu cho các ứng dụng công suất như:
- Bếp từ.
- Gia nhiệt cảm ứng.
- Bộ biến đổi cộng hưởng.
- Nguồn chuyển mạch.
Khi lựa chọn tần số hoạt động, cần tính toán tổng tổn hao:
Ptotal = Pconduction + Pswitching
Tần số càng cao thì tổn hao chuyển mạch thường càng tăng, do đó cần cân bằng giữa hiệu suất, nhiệt độ và khả năng đáp ứng của hệ thống.
11. Package TO-247
30N135FD1 sử dụng package:
TO-247
Đây là package phổ biến cho IGBT và MOSFET công suất.
TO-247 có ưu điểm:
- Khả năng tản nhiệt tốt.
- Phù hợp với dòng điện lớn.
- Dễ gắn heatsink.
- Dễ hàn trên PCB.
- Thuận tiện thay thế linh kiện.
- Phù hợp với thiết bị công suất.
Với IGBT công suất 30A/1350V, khả năng tản nhiệt của package đóng vai trò rất quan trọng.
12. Thông số kỹ thuật 30N135FD1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 30N135FD1 / TGAN30N135FD1 |
| Loại linh kiện | IGBT công suất |
| Công nghệ | Field Stop Trench |
| Điện áp VCES | 1350V |
| Dòng IC | 30A |
| VCE(sat) typ. | 1,90V |
| VCE(sat) max. | 2,25V |
| Điều kiện VCE(sat) | VGE = 15V, IC = 30A, Tj = 25°C |
| VCE(sat) tại 150°C | 2,27V typ. |
| VGE(th) | 4,5 – 7,0V |
| VGE(th) typ. | 6,0V |
| Điện áp Gate-Emitter | ±20V |
| Điện dung đầu vào Cies | 3570pF typ. |
| Điện dung đầu ra Coes | 85pF typ. |
| Điện dung hồi tiếp Cres | 55pF typ. |
| Total Gate Charge | 200nC typ. |
| Qg max. | 300nC |
| Turn-on delay | 19ns typ. |
| Rise time | 22ns typ. |
| Turn-off delay | 171ns typ. |
| Fall time | 75ns typ. |
| EON | 4,83mJ typ. |
| EOFF | 0,75mJ typ. |
| Package | TO-247 |
| Kiểu lắp | Through Hole |
Các giá trị động và chuyển mạch ở trên là thông số điển hình theo điều kiện thử nghiệm của datasheet, không nên hiểu là giá trị cố định trong mọi mạch thực tế.
13. Ứng dụng của 30N135FD1
Bếp từ
Bếp từ là một trong những ứng dụng nổi bật của IGBT 30N135FD1.
Trong bếp từ, IGBT đóng vai trò công tắc công suất để tạo dòng điện tần số cao chạy qua cuộn dây cảm ứng.
Quá trình có thể mô tả:
Nguồn AC → Chỉnh lưu → DC Bus → IGBT → Cuộn dây cảm ứng → Tạo từ trường → Gia nhiệt đáy nồi
IGBT phải liên tục đóng/cắt dòng điện với tốc độ cao để tạo ra trường điện từ biến thiên.
Gia nhiệt cảm ứng
Ngoài bếp từ gia dụng, 30N135FD1 còn có thể được sử dụng trong các hệ thống Induction Heating.
Ứng dụng:
- Gia nhiệt kim loại.
- Tôi cao tần.
- Nung kim loại.
- Máy gia nhiệt cảm ứng.
- Thiết bị gia nhiệt công nghiệp.
Khả năng chịu điện áp 1350V và đặc tính chuyển mạch giúp IGBT phù hợp với các mạch gia nhiệt cảm ứng công suất.
Bộ chuyển đổi cộng hưởng
IGBT 30N135FD1 có thể được sử dụng trong các mạch Resonant Converter.
Mạch cộng hưởng giúp giảm tổn hao chuyển mạch bằng cách điều khiển thời điểm đóng/cắt IGBT phù hợp với dòng điện và điện áp trong mạch cộng hưởng.
Ứng dụng có thể bao gồm:
- Nguồn cộng hưởng.
- Bộ gia nhiệt cảm ứng.
- Bộ biến đổi công suất.
- Thiết bị điện tử công suất.
Nguồn công suất
30N135FD1 có thể được sử dụng trong một số thiết kế:
- Bộ nguồn switching công suất cao.
- Bộ chuyển đổi AC-DC.
- Bộ chuyển đổi DC-AC.
- Nguồn công nghiệp.
- Bộ nguồn gia nhiệt.
Tuy nhiên, việc lựa chọn IGBT cần dựa trên điện áp bus, dòng tải, tần số chuyển mạch và tổn hao nhiệt của từng thiết kế.
Bộ biến tần
IGBT là linh kiện quan trọng trong nhiều loại inverter.
30N135FD1 có thể đảm nhiệm vai trò công tắc công suất trong các tầng biến đổi điện áp.
Ứng dụng:
- Inverter công suất.
- Bộ chuyển đổi DC-AC.
- Bộ điều khiển động cơ.
- Thiết bị công nghiệp.
14. Ưu điểm nổi bật của 30N135FD1
Điện áp chịu đựng cao 1350V
Giúp linh kiện phù hợp với các mạch có bus DC cao và yêu cầu dự phòng điện áp lớn.
Dòng điện 30A
Đáp ứng các ứng dụng công suất trung bình đến cao khi được thiết kế tản nhiệt phù hợp.
Công nghệ Field Stop Trench
Tối ưu giữa khả năng chịu điện áp, tổn hao dẫn và đặc tính chuyển mạch.
VCE(sat) thấp
VCE(sat) điển hình khoảng 1,9V tại 30A/25°C, góp phần giảm tổn hao dẫn.
Đóng cắt nhanh
Các thông số delay và rise/fall time ở mức ns giúp đáp ứng tốt các ứng dụng chuyển mạch công suất.
Package TO-247
Dễ kết hợp với heatsink và phù hợp với thiết bị điện tử công suất.
15. Lưu ý khi sử dụng 30N135FD1
1. Cần tản nhiệt đúng cách
Khi IGBT hoạt động ở dòng cao, tổn hao dẫn và tổn hao chuyển mạch tạo ra nhiệt.
Cần sử dụng:
- Heatsink.
- Keo tản nhiệt hoặc pad tản nhiệt phù hợp.
- Luồng khí làm mát nếu cần.
- Thiết kế PCB phù hợp.
2. Không vượt quá VGE
Điện áp Gate-Emitter tối đa được công bố là ±20V.
Cần sử dụng mạch Gate Driver phù hợp để tránh làm hỏng lớp oxide cách điện của Gate.
3. Không dùng VGE(th) làm điện áp điều khiển
Điện áp VGE(th) 4,5–7V chỉ là điện áp ngưỡng bắt đầu dẫn trong điều kiện kiểm tra.
Không nên hiểu rằng cấp 5V vào Gate là IGBT đã được kích hoàn toàn.
4. Chú ý điện áp xung
Mặc dù IGBT có VCES lên tới 1350V, các xung điện áp phát sinh trong quá trình chuyển mạch vẫn có thể gây hư hỏng.
Có thể cần:
- Snubber.
- TVS/kẹp áp phù hợp.
- Tối ưu layout.
- Giảm điện cảm ký sinh.
- Thiết kế Gate Driver hợp lý.

5. Chú ý tần số chuyển mạch
Khi tần số tăng, switching loss cũng có thể tăng đáng kể.
Do đó cần tính toán:
Psw ≈ (EON + EOFF) × fs
trong đó:
- Psw: tổn hao chuyển mạch.
- EON: năng lượng bật.
- EOFF: năng lượng tắt.
- fs: tần số chuyển mạch.
16. 30N135FD1 dùng cho bếp từ có tốt không?
Có, đây là một trong những nhóm ứng dụng phù hợp của dòng IGBT này.
30N135FD1 có các đặc điểm phù hợp với bếp từ:
- Điện áp chịu đựng cao 1350V.
- Dòng điện 30A.
- Công nghệ Field Stop Trench.
- VCE(sat) tương đối thấp.
- Khả năng chuyển mạch nhanh.
- Package TO-247 dễ tản nhiệt.
Tuy nhiên, khi thay IGBT trong bếp từ, không nên chỉ dựa vào thông số 30A/1350V. Cần kiểm tra thêm VCE(sat), Qg, switching loss, chân linh kiện, diode, SOA và đặc tính Gate.
17. So sánh nhanh 30N135FD1 với IGBT 30A/1350V cùng nhóm
Trên thị trường có nhiều IGBT 30A/1350V với đặc tính tương tự. Ví dụ, KGT30N135KDH của KEC cũng là IGBT soft-switching 1350V/30A dạng TO-247 và có diode tích hợp; datasheet công bố IC 30A tại 100°C và VCE(sat) typ. 1,9V.
Trong khi đó, IHW30N135R5 của Infineon cũng thuộc nhóm 1350V/30A TO-247, có diode chống song song tích hợp và được định hướng cho các ứng dụng soft switching như bếp từ và lò vi sóng.
Điều này cho thấy 30N135FD1 thuộc nhóm IGBT công suất 1350V/30A được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng chuyển mạch và gia nhiệt cảm ứng. Tuy nhiên, các mã này không mặc nhiên thay thế trực tiếp cho nhau; cần kiểm tra pinout và toàn bộ thông số trước khi thay thế.
18. Câu hỏi thường gặp về 30N135FD1
30N135FD1 là gì?
30N135FD1 là IGBT Field Stop Trench 30A/1350V, mã linh kiện TGAN30N135FD1, sử dụng package TO-247.
30N135FD1 chịu được bao nhiêu Volt?
Điện áp Collector-Emitter Breakdown của linh kiện là 1350V.
30N135FD1 chịu được bao nhiêu Ampere?
Linh kiện thuộc nhóm 30A và các đặc tính VCE(sat) được quy định tại dòng Collector 30A. Dòng hoạt động thực tế phải được xác định theo điều kiện nhiệt và thiết kế tản nhiệt.
30N135FD1 dùng package gì?
TO-247, dạng package phổ biến cho IGBT công suất.
30N135FD1 dùng để làm gì?
Linh kiện được sử dụng để đóng cắt và điều khiển công suất, đặc biệt trong bếp từ, gia nhiệt cảm ứng, bộ chuyển đổi cộng hưởng, nguồn công suất và mạch biến đổi điện.
30N135FD1 có phù hợp để sửa bếp từ không?
Có thể phù hợp nếu mạch gốc sử dụng IGBT có thông số và pinout tương thích. Khi thay thế cần kiểm tra kỹ mã linh kiện, chân G-C-E, VCES, IC, VCE(sat), Qg và đặc tính chuyển mạch.
Xem thêm: Nhiều sản phẩm IGBT khác tại đây

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.