Giới thiệu chung về IC 230D6 – NCP1230 SOP-8
230D6 là mã marking được in trên vỏ của một số IC thuộc dòng NCP1230 do ON Semiconductor (onsemi) sản xuất. Đây là IC điều khiển nguồn xung PWM kiểu dòng, thường được sử dụng trong các bộ nguồn AC-DC, đặc biệt là mạch nguồn flyback. IC được đóng gói dạng SOP-8/SOIC-8.
Lưu ý: “230D6” là mã marking trên mặt IC, không phải tên đầy đủ của linh kiện. Phiên bản thường gặp là NCP1230D65R2G, trong đó 65 thể hiện tần số chuyển mạch danh định khoảng 65 kHz. Dòng NCP1230 còn có các phiên bản tần số 100 kHz và 133 kHz.

1. Đặc điểm của IC 230D6
IC NCP1230 có nhiều chức năng được tích hợp bên trong, giúp giảm số lượng linh kiện bên ngoài và tăng độ ổn định cho bộ nguồn.
Các đặc điểm chính:
- Bộ điều khiển PWM theo phương pháp Current Mode.
- Tích hợp mạch khởi động cao áp.
- Có chức năng Soft-Start, giúp hạn chế dòng điện tăng đột ngột khi khởi động.
- Chế độ Skip-Cycle khi tải nhẹ, giúp giảm công suất tiêu thụ ở chế độ chờ.
- Tích hợp mạch Leading Edge Blanking.
- Có chức năng bảo vệ quá dòng.
- Bảo vệ quá áp.
- Bảo vệ ngắn mạch.
- Bảo vệ quá nhiệt.
- Có chức năng Frequency Jittering nhằm hỗ trợ giảm nhiễu EMI.
- Ngõ ra Driver có khả năng điều khiển trực tiếp MOSFET công suất.
- Phù hợp với các bộ nguồn flyback công suất trung bình.
2. Cấu tạo bên trong
Về nguyên lý, IC 230D6 có thể được chia thành các khối chức năng chính:
- Mạch khởi động cao áp HV.
- Mạch nguồn VCC.
- Mạch dao động tạo tần số.
- Bộ điều khiển PWM.
- Mạch cảm biến dòng Current Sense.
- Mạch hồi tiếp Feedback.
- Mạch Soft-Start.
- Mạch Skip-Cycle.
- Mạch bảo vệ quá dòng và quá áp.
- Mạch bảo vệ quá nhiệt.
- Mạch Driver điều khiển MOSFET.
Các khối này phối hợp với nhau để tạo xung điều khiển MOSFET ở phía sơ cấp của bộ nguồn.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên dòng IC | NCP1230 |
| Marking thường gặp | 230D6 |
| Loại IC | PWM Current-Mode Controller |
| Kiểu đóng gói | SOP-8 / SOIC-8 |
| Điện áp VCC khởi động | Khoảng 12,6 V |
| Điện áp VCC tối thiểu sau khi hoạt động | Khoảng 7,7 V |
| Điện áp VCC tối đa | 18 V |
| Điện áp tối đa chân HV | 500 V |
| Tần số phiên bản D65 | Khoảng 65 kHz |
| Tần số phiên bản D100 | Khoảng 100 kHz |
| Tần số phiên bản D133 | Khoảng 133 kHz |
| Thời gian Soft-Start | Khoảng 2,5 ms |
| Duty Cycle tối đa | Khoảng 80% |
| Dòng Driver kéo lên | Khoảng 500 mA |
| Dòng Driver kéo xuống | Khoảng 800 mA |
| Leading Edge Blanking | Khoảng 200 ns |
| Ngưỡng giới hạn dòng CS | Khoảng 3,0 V |
| Nhiệt độ Junction tối đa | 150°C |
Các giá trị trên mang tính tham khảo; khi thiết kế hoặc thay thế IC cần đối chiếu đúng mã linh kiện và datasheet của phiên bản đang sử dụng.
4. Kích thước vỏ SOP-8
IC 230D6 dạng SOP-8 có kích thước nhỏ, phù hợp với các mạch nguồn SMD.
Kích thước cơ bản:
| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Chiều dài thân IC | Khoảng 4,8–5,0 mm |
| Chiều rộng thân IC | Khoảng 3,8–4,0 mm |
| Chiều cao thân | Khoảng 1,35–1,75 mm |
| Bước chân | 1,27 mm |
| Chiều rộng bao gồm chân | Khoảng 5,8–6,2 mm |
| Số chân | 8 chân |
5. Ứng dụng
IC 230D6/NCP1230 thường được sử dụng trong:
- Bộ nguồn AC-DC.
- Nguồn flyback.
- Adapter.
- Bộ sạc.
- Nguồn TV và màn hình.
- Nguồn đầu thu kỹ thuật số.
- Nguồn thiết bị điện tử dân dụng.
- Nguồn công suất thấp và trung bình.
- Các thiết kế yêu cầu công suất chờ thấp.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.