
1. Giới thiệu chung
-
Giá trị tụ: 10nF = 0.01µF = 10,000pF
-
Mã tụ: 103K
-
103 = 10 × 10³ pF = 10,000pF = 10nF
-
K = Sai số ±10%
-
-
Điện áp định mức: 50V DC
-
Kích thước: 0805 (inch code) = 2.0mm x 1.25mm
-
Loại tụ: Tụ gốm đa lớp (MLCC – Multilayer Ceramic Capacitor)
-
Kiểu chân: SMD (dán bề mặt)
-
Đóng gói: Dây cắt 10 chiếc (tape cut)
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung lượng | 10nF (0.01µF / 10,000pF) |
| Sai số | ±10% (K) |
| Điện áp định mức | 50V DC |
| Loại điện môi | X7R hoặc NP0/C0G (tùy theo hãng) |
| Kích thước | 0805 (2.0mm x 1.25mm) |
| ESR | Thấp |
| Nhiệt độ hoạt động | -55°C đến +125°C |
| Loại tụ | Gốm đa lớp (MLCC) |
| Dạng linh kiện | Dán bề mặt (SMD) |
3. Đặc điểm nổi bật
-
Giá trị 10nF phù hợp với nhiều ứng dụng lọc, ghép AC, lọc nhiễu.
-
Kích thước 0805 nhỏ gọn, dễ lắp đặt trên bo mạch.
-
Sử dụng điện môi X7R hoặc NP0 cho độ ổn định nhiệt tốt.
-
Chịu được điện áp 50V, an toàn cho hầu hết mạch điều khiển và tín hiệu.
-
ESR thấp, hiệu quả cao trong các mạch tần số trung bình và cao.
4. Ứng dụng
-
Lọc nhiễu cho nguồn và tín hiệu
-
Tụ decoupling và bypass cho IC
-
Ghép tín hiệu AC (AC coupling)
-
Lọc tín hiệu ADC/DAC
-
Mạch RC tạo trễ hoặc lọc thụ động
-
Mạch truyền thông (UART, SPI, RF)



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.