Giới thiệu 8.2M 1/4w 5%
Điện trở 8.2MΩ 1/4 watt là điện trở có giá trị rất lớn thuộc nhóm điện trở cao, thường được sử dụng trong các mạch điện áp cao, mạch chia áp, cảm biến điện áp và các mạch đầu vào có trở kháng rất cao. Với công suất 0.25W và sai số 5%, điện trở này phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu quá chính xác nhưng cần dòng rò thấp.
Thông số kỹ thuật 8.2M 1/4w 5%
Giá trị danh định: 8.2 megohm (8.200.000 ohm)
Công suất tiêu tán: 0.25W (1/4 watt)
Sai số: ±5%
Loại điện trở: Carbon film hoặc metal film
Kiểu chân: xuyên lỗ (axial)
Loại mã màu: thường là 4 hoặc 5 vạch
Hệ số nhiệt: khoảng ±200 ppm/°C
Điện áp tối đa chịu được: khoảng 250–350V
Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến +155°C
Ứng dụng 8.2M 1/4w 5%
Dùng trong mạch chia điện áp đo lường điện áp cao
Mạch phản hồi khuếch đại thuật toán yêu cầu trở kháng lớn
Mạch cảm biến hoặc đo điện áp pin, mạch ADC đầu vào cao
Các mạch tiết kiệm năng lượng hoặc rò điện nhỏ
Lọc tín hiệu tần số thấp với tụ điện giá trị nhỏ
Các đặc tính 8.2M 1/4w 5%
Trở kháng cao giúp giảm dòng rò và tiêu thụ công suất thấp
Tương thích với mạch điện áp cao hoặc yêu cầu trở kháng đầu vào lớn
Hoạt động ổn định trong môi trường khô, mạch tĩnh
Dễ dàng sử dụng và phổ biến trong các mạch đo và điều khiển
Giá thành rẻ, kích thước nhỏ, dễ bố trí trên mạch in
Bảng so sánh các thông số
| Thông số kỹ thuật | 8.2MΩ 1/8W | 8.2MΩ 1/4W | 8.2MΩ 1/2W | 8.2MΩ 1W |
|---|---|---|---|---|
| Công suất | 0.125W | 0.25W | 0.5W | 1W |
| Kích thước | Rất nhỏ | Nhỏ | Trung bình | Lớn |
| Điện áp chịu được | ~150V | ~250V | ~350V | ~500V |
| Độ ổn định nhiệt | Trung bình | Khá tốt | Tốt | Rất tốt |
| Ứng dụng phù hợp | Mạch test | Mạch đo cơ bản | Mạch phản hồi | Thiết bị đo chuyên dụng |
| Giá thành | Rẻ | Rẻ | Trung bình | Cao hơn |
Cách lựa chọn điện trở phù hợp 8.2M 1/4w 5%
Tính giá trị điện trở cần thiết theo yêu cầu mạch bằng công thức Ohm: R = U / I
Tính công suất tiêu tán thực tế và chọn điện trở có công suất gấp đôi mức tiêu tán để đảm bảo độ bền
Chọn sai số phù hợp, ±5% cho mạch thường, ±1% hoặc thấp hơn cho mạch đo lường
Lưu ý điện áp hoạt động, đảm bảo không vượt quá giới hạn điện áp tối đa của điện trở
Chọn kích thước phù hợp với không gian trên PCB hoặc mạch thử nghiệm
Lưu ý khi sử dụng 8.2M 1/4w 5%
Không dùng điện trở ở công suất tối đa trong thời gian dài
Đảm bảo điều kiện làm việc khô ráo, tránh ẩm mốc vì trở cao dễ bị ảnh hưởng
Nên kiểm tra giá trị thực tế bằng đồng hồ đo trở chuyên dụng, vì nhiều đồng hồ phổ thông không đo chính xác giá trị >2MΩ
Tránh sử dụng trong mạch có nhiễu cao nếu không có lọc hoặc chống nhiễu phù hợp
Lưu ý tới nhiễu bề mặt PCB nếu khoảng cách giữa các chân điện trở quá gần
Các bước đọc mã màu điện trở 8.2MΩ loại 5 vạch
Mã màu phổ biến nhất: Xám – Đỏ – Xanh – Đen – Vàng
Xám = 8
Đỏ = 2
Xanh = 5 số 0
Đen = ×1
Vàng = sai số ±5%
Kết quả: 8 2 00000 ×1 = 8.200.000 ohm = 8.2MΩ ±5%
Lưu ý: Một số loại sử dụng mã màu khác như Xám – Đỏ – Xanh – Vàng – Vàng tùy theo tiêu chuẩn nhà sản xuất


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.