1. Giới thiệu chung
Điện trở 1KΩ 2W 5% là loại điện trở có công suất cao, được sử dụng phổ biến trong các mạch yêu cầu dòng điện lớn, công suất tản nhiệt cao, hoặc hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Giá trị 1KΩ (1.000 Ohm) là một trong những mức điện trở thông dụng nhất trong điện tử.
-
Giá trị điện trở: 1KΩ (1.000 Ohm)
-
Công suất tiêu tán tối đa: 2W
-
Độ sai số: ±5%
-
Loại vòng màu: 5 vòng – đọc giá trị chính xác hơn loại 4 vòng
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Giá trị điện trở | 1KΩ (1,000 Ohm) |
| Sai số | ±5% |
| Công suất | 2W (2000mW) |
| Công nghệ chế tạo | Metal Oxide hoặc Wirewound (chống cháy, chịu nhiệt tốt) |
| Loại vòng màu | 5 vòng: Nâu – Đen – Đen – Nâu – Vàng |
| Nhiệt độ hoạt động | -55°C đến +200°C |
| Kích thước tiêu chuẩn | Dài khoảng 15 – 18mm, đường kính khoảng 5 – 6mm |
| Điện áp tối đa | Thường từ 350V đến 500V (tùy loại) |
3. Mã màu điện trở 5 vòng
Cách đọc 5 vòng màu:
-
Nâu (1)
-
Đen (0)
-
Đen (0)
-
Nhân với 10 (Nâu)
-
Vàng (±5%)
Giá trị: 1 0 0 × 10 = 1.000Ω (1KΩ), sai số ±5%
4. Ứng dụng
Điện trở 1KΩ 2W có mặt trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là mạch công suất:
-
Mạch cấp nguồn: làm điện trở hạn dòng, phân áp cho IC
-
Mạch lọc, triệt nhiễu: kết hợp tụ tạo bộ lọc RC
-
Mạch điều khiển: dùng với relay, MOSFET, transistor công suất
-
Mạch LED công suất, đèn báo tải lớn
-
Các thiết bị công nghiệp, bộ nguồn xung, inverter
5. Lưu ý khi sử dụng
-
Không vượt quá công suất định mức 2W. Nếu điện trở phải làm việc gần mức tối đa, nên chọn loại công suất cao hơn hoặc có tản nhiệt.
-
Lắp đặt thoáng khí: tránh gần các linh kiện nhạy cảm với nhiệt. Có thể kê cao hoặc bắt vít lên khung máy nếu cần tản nhiệt tốt hơn.
-
Sai số 5% phù hợp với mạch thông thường. Nếu cần độ chính xác cao hơn, có thể chọn loại 1% (vòng cuối màu nâu) hoặc loại chuyên dụng.
-
Kiểm tra trước khi lắp: Đo kiểm bằng đồng hồ vạn năng để đảm bảo đúng giá trị trước khi hàn vào mạch.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.