GIỚI THIỆU
Điện trở 3.3MΩ 2W 5% là loại điện trở cố định có giá trị 3.3 megaohm (3.300.000 ohm), công suất chịu tải 2 watt, sai số ±5%, thường có 5 vòng màu để thể hiện mã giá trị. Đây là loại điện trở trở kháng cao, thường dùng trong các mạch điện cần giảm dòng đến mức rất nhỏ, phân áp điện áp cao hoặc cách ly tín hiệu.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Giá trị điện trở | 3.3 MΩ (3.300.000 ohm) |
| Công suất định mức | 2W |
| Sai số | ±5% |
| Loại điện trở | Carbon Film / Metal Oxide |
| Số vòng màu | 5 vòng |
| Mã màu điện trở | Cam – Cam – Xanh – Vàng – Vàng |
| Điện áp tối đa | ~500V–600V (phụ thuộc từng loại) |
| Nhiệt độ hoạt động | -55°C đến +155°C hoặc cao hơn |
| Hệ số nhiệt | ±200 ppm/°C (tùy vật liệu) |
Giải mã 5 vòng màu:
-
Vòng 1 (Cam) = 3
-
Vòng 2 (Cam) = 3
-
Vòng 3 (Xanh) = ×1.000.000
-
Vòng 4 (Vàng) = ±5%
-
Vòng 5 (Vàng) = Xác định độ ổn định hoặc chỉ số chất lượng (thường dùng cho loại công suất lớn)
ỨNG DỤNG
-
Mạch phân áp có điện áp cao, nơi cần điện trở lớn để giảm dòng xuống mức an toàn.
-
Mạch khởi động tụ, hoặc mạch xả điện trong thiết bị có tụ điện dung lớn.
-
Lọc tín hiệu rò rỉ hoặc mạch chống nhiễu điện áp cao.
-
Dùng trong thiết bị đo lường, y tế, viễn thông và thiết bị công nghiệp cần điện trở cao và công suất lớn.
-
Ứng dụng trong mạch cách ly tín hiệu, hoặc tầng bias của khuếch đại công suất.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
-
Không để điện trở hoạt động vượt quá mức công suất định mức (2W).
-
Dòng điện qua điện trở lớn giá trị thường rất nhỏ — không dùng để chịu dòng tải.
-
Cần đảm bảo điện trở đủ cách nhiệt và không đặt gần nguồn sinh nhiệt cao.
-
Trong môi trường ẩm, nên sử dụng loại điện trở có phủ chống ẩm (ví dụ: metal oxide).


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.