1. Giới thiệu chung
Điện trở 43Ω 2W 5% là loại điện trở công suất trung bình, được sử dụng phổ biến trong các mạch điện tử yêu cầu giới hạn dòng, phân áp, lọc tín hiệu hoặc tạo tải điện. Với khả năng chịu nhiệt tốt, sai số ±5% và công suất lên đến 2W, nó phù hợp cho cả ứng dụng dân dụng lẫn công nghiệp.
-
Giá trị điện trở: 43Ω
-
Công suất tiêu tán tối đa: 2W
-
Sai số: ±5%
-
Phân loại vòng màu: 5 vòng màu – giúp đọc giá trị chính xác hơn
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Giá trị điện trở | 43Ω |
| Sai số | ±5% |
| Công suất | 2W (2000mW) |
| Công nghệ chế tạo | Metal Oxide hoặc Wirewound |
| Loại vòng màu | 5 vòng: Vàng – Cam – Đen – Nâu – Vàng |
| Nhiệt độ hoạt động | -55°C đến +200°C |
| Kích thước tiêu chuẩn | Dài khoảng 15 – 18mm, đường kính khoảng 5 – 6mm |
| Điện áp tối đa | Khoảng 350 – 500V |
3. Mã màu điện trở 5 vòng
Cách đọc mã màu:
-
Vàng (4)
-
Cam (3)
-
Đen (0)
-
Nhân với 1 (Nâu = ×10¹)
-
Vàng (±5%)
Giá trị: 4 3 0 × 1 = 43Ω, sai số ±5%
4. Ứng dụng
Điện trở 43Ω 2W thường được sử dụng trong:
-
Mạch hạn dòng cho LED công suất hoặc IC điều khiển
-
Mạch lọc tín hiệu (RC, LC)
-
Mạch điều khiển tải với transistor, MOSFET
-
Mạch chia áp, đo lường hoặc giảm áp trong thiết bị dân dụng
-
Mạch tải mô phỏng (dummy load) trong thử nghiệm điện tử
5. Lưu ý khi sử dụng
-
Nên sử dụng ở công suất <75% công suất định mức (~1.5W) để tăng độ bền.
-
Đảm bảo điện trở được lắp đặt tại nơi thông thoáng hoặc có giải pháp tản nhiệt nếu làm việc liên tục.
-
Sai số ±5% phù hợp với hầu hết mạch điện phổ thông. Nếu yêu cầu độ chính xác cao hơn, nên dùng loại 1%.
-
Đo kiểm giá trị điện trở trước khi lắp vào mạch thực tế để đảm bảo đúng thông số.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.