1. Giới thiệu chung
Điện trở 470Ω 2W 5% là loại điện trở công suất cao, được sử dụng phổ biến trong các mạch điện tử cần giới hạn dòng, phân áp hoặc lọc tín hiệu trong điều kiện công suất lớn. Với khả năng chịu nhiệt tốt và công suất tiêu tán tối đa 2W, loại điện trở này thích hợp cho các mạch nguồn, điều khiển công suất, và ứng dụng trong thiết bị công nghiệp.
-
Giá trị điện trở: 470Ω
-
Công suất tiêu tán tối đa: 2W
-
Sai số: ±5%
-
Loại vòng màu: 5 vòng màu, giúp đọc giá trị chính xác hơn loại 4 vòng
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Giá trị điện trở | 470Ω |
| Sai số | ±5% |
| Công suất | 2W (2000mW) |
| Công nghệ chế tạo | Metal Oxide hoặc Wirewound |
| Loại vòng màu | 5 vòng: Vàng – Tím – Đen – Nâu – Vàng |
| Nhiệt độ hoạt động | -55°C đến +200°C |
| Kích thước tiêu chuẩn | Dài khoảng 15 – 18mm, đường kính khoảng 5 – 6mm |
| Điện áp tối đa | Khoảng 350 – 500V |
3. Mã màu điện trở 5 vòng
Cách đọc mã màu:
-
Vàng (4)
-
Tím (7)
-
Đen (0)
-
Nhân với 10 (Nâu)
-
Vàng (±5%)
Giá trị: 4 7 0 × 10 = 470Ω, sai số ±5%
4. Ứng dụng
Điện trở 470Ω 2W được dùng trong:
-
Mạch nguồn: hạn dòng, phân áp cho IC, LED công suất
-
Mạch điều khiển công suất: sử dụng với transistor, MOSFET, relay
-
Mạch lọc tín hiệu: kết hợp với tụ điện tạo bộ lọc RC
-
Thiết bị dân dụng và công nghiệp yêu cầu độ bền cao và hoạt động ổn định
-
Mạch đo lường và giám sát điện áp
5. Lưu ý khi sử dụng
-
Không vận hành điện trở ở công suất tối đa 2W liên tục, nên dùng ở khoảng 60–75% công suất để tăng tuổi thọ.
-
Tản nhiệt tốt, đặt điện trở nơi thoáng khí hoặc gắn lên giá đỡ tản nhiệt khi cần thiết.
-
Sai số ±5% phù hợp với mạch điện thông thường; với yêu cầu chính xác cao hơn nên chọn loại sai số 1%.
-
Kiểm tra giá trị điện trở thực tế bằng đồng hồ đo trước khi lắp đặt.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.