1. Giới thiệu chung
Điện trở 6.8Ω 2W 5% là loại điện trở công suất trung bình, giá trị thấp, thường dùng để hạn dòng, phân áp hoặc làm tải giả trong các mạch điện tử công suất. Với công suất chịu được đến 2W và sai số ±5%, loại điện trở này phù hợp cho các ứng dụng trong mạch điện dân dụng, công nghiệp và thiết bị điều khiển.
-
Giá trị điện trở: 6.8Ω
-
Công suất tiêu tán tối đa: 2W
-
Sai số: ±5%
-
Loại vòng màu: 5 vòng màu giúp đọc giá trị chính xác hơn
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Giá trị điện trở | 6.8Ω |
| Sai số | ±5% |
| Công suất | 2W (2000mW) |
| Công nghệ chế tạo | Metal Oxide hoặc Wirewound |
| Mã vòng màu | Xanh lục – Xám – Vàng – Nâu – Vàng |
| Nhiệt độ hoạt động | -55°C đến +200°C |
| Kích thước tiêu chuẩn | Dài khoảng 15 – 18mm, đường kính khoảng 5 – 6mm |
| Điện áp tối đa | Khoảng 350 – 500V |
3. Mã màu điện trở 5 vòng
Cách đọc mã màu:
-
Vòng 1: Xanh lục (6)
-
Vòng 2: Xám (8)
-
Vòng 3: Vàng (4) – chỉ số nhân 10^4 = 10000? Đây cần lưu ý cách mã hóa giá trị thập phân.
-
Vòng 4: Nâu (×10¹)
-
Vòng 5: Vàng (±5%)
Cách mã hóa giá trị 6.8Ω trong 5 vòng màu:
Thông thường điện trở 6.8Ω được mã hóa như sau:
-
Vòng 1: Xanh lục (6)
-
Vòng 2: Xám (8)
-
Vòng 3: Đen (0) – chỉ số nhân 10^0 = 1
-
Vòng 4: Nâu (×10¹) – nhân 10 lần nữa? Đây là 68 × 10^1 = 680Ω, không đúng.
Do đó, với giá trị 6.8Ω, thường được mã hóa là:
-
Vòng 1: Xanh lục (6)
-
Vòng 2: Xám (8)
-
Vòng 3: Đen (0)
-
Vòng 4: Đen (×10^0 = 1)
-
Vòng 5: Vàng (±5%)
=> 68 × 1 = 68Ω, không đúng.
Giải pháp: Giá trị 6.8Ω thường được ký hiệu với 4 vòng màu theo chuẩn 4 vòng hoặc với ký hiệu thập phân (7 vòng màu không phổ biến). Hoặc dùng điện trở 6.8Ω theo mã 4 vòng: Xanh lục – Xám – Vàng – Vàng (6 8 4 ±5%).
4. Ứng dụng
Điện trở 6.8Ω 2W thường được dùng trong:
-
Mạch giới hạn dòng điện cho đèn LED, cảm biến
-
Mạch lọc tín hiệu, khử nhiễu trong mạch điện tử
-
Mạch điều khiển công suất
-
Mạch tải giả thử nghiệm thiết bị
-
Mạch giảm áp hoặc khởi động mềm
5. Lưu ý khi sử dụng
-
Sử dụng điện trở dưới 75% công suất định mức (~1.5W) để kéo dài tuổi thọ.
-
Lắp đặt ở nơi thoáng khí, tránh nguồn nhiệt cao.
-
Sai số ±5% phù hợp với ứng dụng thông thường; cần độ chính xác cao hơn nên chọn loại ±1%.
-
Kiểm tra giá trị thực tế bằng đồng hồ trước khi lắp đặt.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.