1. Giới thiệu
Tụ cao áp 2200pF 1.25kV là loại tụ điện không phân cực có khả năng chịu điện áp rất cao, thường dùng trong các mạch nguồn, mạch lọc nhiễu và các ứng dụng đòi hỏi độ bền điện áp lớn. Với dung lượng 2200pF (tương đương 2.2nF hoặc 0.0022µF), tụ hoạt động ổn định trong môi trường công suất cao, tần số cao và điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.

2. Đặc điểm
-
Chịu được điện áp lên tới 1.25kV, thích hợp cho mạch cao áp.
-
Không phân cực, dễ lắp đặt theo mọi hướng.
-
Độ bền cơ và độ ổn định điện môi cao.
-
Hoạt động tốt ở tần số cao với tổn hao thấp.
-
Khả năng chống ẩm, chống cháy, phù hợp môi trường làm việc nặng.
-
Thường là dạng tụ gốm cao áp hoặc tụ film cao áp tuỳ thiết kế.
3. Thông số kỹ thuật
-
Loại tụ: Tụ cao áp (Ceramic HV hoặc Film HV tùy mẫu)
-
Giá trị: 2200pF / 2.2nF / 0.0022µF
-
Điện áp chịu đựng: 1.25kV (1250V)
-
Dung sai: ±5% hoặc ±10%
-
Kiểu chân: xuyên lỗ (radial)
-
Nhiệt độ làm việc: −40°C đến +105°C hoặc hơn tùy loại
-
Khoảng cách 2 chân:
-
Tụ gốm HV: khoảng 5mm – 7.5mm
-
Tụ film HV: khoảng 10mm – 15mm
-
-
Hình dạng: dạng đĩa (gốm) hoặc dạng hộp (film cao áp)
4. Ứng dụng
-
Mạch lọc nhiễu cao áp, lọc xung trong nguồn xung.
-
Mạch chống nhiễu EMI/RFI trong thiết bị công nghiệp và dân dụng.
-
Mạch tăng áp, mạch cao áp trong máy đo, máy lọc không khí, thiết bị plasma.
-
Mạch công suất, mạch kích, mạch điều khiển động cơ.
-
Bộ nguồn xung SMPS, biến áp cao áp, cuộn đánh lửa, hệ thống HVDC mini.
Xem thêm một số mã tụ cao áp khác tại đây



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.