1. Giới thiệu
-
HU3 là mã series của một số dòng tụ nhôm điện phân cao áp (Electrolytic Capacitor), thường thuộc nhóm tụ snap-in, dùng cho mạch nguồn công suất.
-
Tụ 390µF 400V thường dùng trong nguồn xung (SMPS), UPS, biến tần, ampli công suất, thiết bị công nghiệp.
-
Mức điện áp 400V phù hợp với bus DC sau khi chỉnh lưu từ lưới 220V AC.

2. Cấu tạo
-
Anode (cực dương): Lá nhôm đã anod hóa tạo lớp oxit cách điện.
-
Cathode (cực âm): Lá nhôm ngâm trong dung dịch điện phân.
-
Điện phân + giấy cách điện: Tăng điện dung, dẫn điện.
-
Vỏ nhôm hình trụ: Bọc nhựa, có rãnh thoát khí (vent).
-
Chân snap-in: Gắn chắc trên bo mạch nguồn công suất.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện dung | 390 µF |
| Điện áp định mức | 400 VDC |
| Sai số điện dung | ±20% |
| Nhiệt độ làm việc | -40 ~ +105°C |
| ESR | Thấp (tối ưu lọc nguồn) |
| Dòng ripple (100Hz, 105°C) | ~1.7 – 2.2 A (tùy kích thước) |
| Tuổi thọ | 2000 – 3000 giờ @ 105°C |
| Kích thước điển hình | 35 × 40 mm |
4. Chức năng
-
Lọc nguồn DC cao áp sau chỉnh lưu từ AC.
-
Giảm gợn sóng (ripple) và nhiễu trong mạch nguồn.
-
Ổn định điện áp bus DC, cung cấp nguồn sạch cho tải.
-
Tích trữ năng lượng, phóng điện khi tải cần dòng cao.
-
Bảo vệ linh kiện công suất (MOSFET, IGBT, IC nguồn).
5. Ứng dụng
-
Bộ nguồn chuyển mạch (SMPS).
-
Biến tần, UPS, inverter năng lượng mặt trời.
-
Ampli công suất lớn, thiết bị âm thanh.
-
Tivi, điều hòa, máy giặt, tủ lạnh.
-
Thiết bị công nghiệp, robot, tự động hóa.
6. Cách kiểm tra
-
Quan sát bằng mắt: Nếu tụ phồng, nứt, rỉ dịch → hỏng.
-
Đo điện dung bằng LCR meter: Giá trị thực tế trong khoảng 310 – 470 µF (±20%) → tụ còn tốt.
-
Đo ESR: ESR thấp → tụ đạt; ESR cao → tụ yếu.
-
Trong mạch: Nếu nguồn dao động, kêu, hoặc điện áp không ổn định → có thể tụ đã suy giảm.
Xem thêm nhiều loại tụ điện khác tại đây


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.