Giới thiệu chung
Điện trở vạch 3W 910Ω 5% 4 vòng màu là linh kiện điện tử thụ động được sử dụng phổ biến trong các mạch điện tử, mạch nguồn, mạch điều khiển và thiết bị điện công nghiệp. Với giá trị điện trở 910Ω, công suất 3W và sai số ±5%, sản phẩm giúp kiểm soát dòng điện, chia áp và bảo vệ các linh kiện trong mạch. Thiết kế chuẩn 4 vòng màu cùng kiểu chân cắm xuyên lỗ giúp việc nhận biết thông số và lắp đặt trở nên nhanh chóng, thuận tiện.
Đặc điểm nổi bật
- Giá trị điện trở 910Ω, phù hợp với nhiều mạch điện tử.
- Công suất 3W, chịu tải tốt và hoạt động ổn định.
- Sai số ±5%, đáp ứng các ứng dụng điện tử thông dụng.
- Thiết kế 4 vòng màu theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Chân cắm xuyên lỗ (Through Hole) dễ hàn và thay thế.
- Khả năng chịu nhiệt tốt, tuổi thọ cao.
- Thích hợp cho sản xuất, sửa chữa và bảo trì thiết bị điện tử.
Cấu tạo
- Lõi gốm chịu nhiệt, đảm bảo độ bền và khả năng tản nhiệt.
- Lớp vật liệu điện trở (màng carbon hoặc màng oxit kim loại) tạo giá trị điện trở 910Ω.
- Lớp sơn phủ cách điện giúp chống ẩm và chống oxy hóa.
- Hai đầu dây dẫn bằng kim loại mạ, giúp kết nối chắc chắn với mạch.
- Hệ thống 4 vòng màu dùng để nhận biết giá trị điện trở và sai số.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại linh kiện | Điện trở công suất |
| Giá trị điện trở | 910Ω |
| Công suất | 3W |
| Sai số | ±5% |
| Số vòng màu | 4 vòng |
| Mã màu | Trắng – Nâu – Nâu – Vàng kim |
| Kiểu lắp | Chân cắm xuyên lỗ (Through Hole) |
| Vật liệu | Màng carbon hoặc màng oxit kim loại (tùy nhà sản xuất) |
| Nhiệt độ làm việc | -55°C đến +155°C (tham khảo, tùy nhà sản xuất) |
| Điện áp làm việc tối đa | Phụ thuộc vào từng nhà sản xuất |
| Tiêu chuẩn | RoHS (tùy nhà sản xuất) |
Cách đọc điện trở 4 vòng màu
- Vòng 1: Chữ số thứ nhất.
- Vòng 2: Chữ số thứ hai.
- Vòng 3: Hệ số nhân.
- Vòng 4: Sai số.
Bảng mã màu
| Màu | Giá trị | Hệ số nhân | Sai số |
|---|---|---|---|
| Đen | 0 | ×1 | |
| Nâu | 1 | ×10 | ±1% |
| Đỏ | 2 | ×100 | ±2% |
| Cam | 3 | ×1K | |
| Vàng | 4 | ×10K | |
| Lục | 5 | ×100K | ±0.5% |
| Lam | 6 | ×1M | ±0.25% |
| Tím | 7 | ×10M | ±0.1% |
| Xám | 8 | ×100M | ±0.05% |
| Trắng | 9 | ×1G | |
| Vàng kim | ×0.1 | ±5% | |
| Bạc | ×0.01 | ±10% | |
| Không màu | ±20% |
Chức năng
- Hạn chế dòng điện trong mạch.
- Chia điện áp theo yêu cầu thiết kế.
- Tạo mức điện áp tham chiếu.
- Bảo vệ linh kiện khỏi dòng điện quá lớn.
- Phân cực cho transistor và các linh kiện bán dẫn.
- Xả điện cho tụ điện khi cần thiết.
- Tham gia vào các mạch lọc, mạch định thời và mạch điều khiển.
- Chuyển đổi một phần điện năng thành nhiệt năng khi hoạt động.
Ứng dụng
- Mạch nguồn AC/DC và nguồn xung.
- Mạch hạn dòng cho LED và các linh kiện điện tử.
- Mạch chia áp và mạch điều khiển.
- Mạch bảo vệ và mạch xả tụ.
- Thiết bị điện tử dân dụng và công nghiệp.
- Thiết bị đo lường và điều khiển tự động.
- Sửa chữa, bảo trì và lắp ráp mạch điện tử.
- Các dự án nghiên cứu và học tập về điện tử.
Kết luận
Điện trở vạch 3W 910Ω 5% 4 vòng màu là linh kiện có khả năng chịu công suất tốt, hoạt động ổn định và độ bền cao. Với giá trị 910Ω, sai số ±5% và thiết kế chân cắm xuyên lỗ dễ lắp đặt, sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng trong mạch điện tử dân dụng, công nghiệp, nghiên cứu và sửa chữa thiết bị điện tử.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.