Giới thiệu chung
Điện trở vạch 3W 1.5MΩ 5% 4 vòng màu là linh kiện điện tử thụ động được sử dụng phổ biến trong nhiều loại mạch điện tử và thiết bị điện. Với giá trị điện trở 1.5MΩ, công suất chịu tải 3W và sai số ±5%, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về hạn dòng, chia áp và bảo vệ linh kiện trong mạch. Điện trở được chế tạo theo tiêu chuẩn 4 vòng màu quốc tế, giúp người dùng dễ dàng nhận biết giá trị và thay thế khi sửa chữa hoặc lắp ráp mạch điện.

Đặc điểm nổi bật
- Giá trị điện trở 1.5MΩ, phù hợp với các mạch yêu cầu điện trở lớn.
- Công suất 3W, chịu tải tốt hơn các dòng 1/4W, 1/2W hay 1W.
- Sai số ±5%, đáp ứng hầu hết các ứng dụng điện tử thông dụng.
- Thiết kế chân cắm xuyên lỗ (Through Hole) giúp hàn lắp dễ dàng.
- Được mã hóa bằng 4 vòng màu, thuận tiện cho việc nhận biết thông số.
- Hoạt động ổn định, tuổi thọ cao và khả năng chịu nhiệt tốt.
- Phù hợp cho cả sản xuất, sửa chữa và bảo trì thiết bị điện tử.
Cấu tạo
- Lõi gốm chịu nhiệt, chịu được nhiệt độ cao và đảm bảo độ bền cơ học.
- Lớp vật liệu điện trở (màng carbon hoặc màng oxit kim loại) tạo giá trị điện trở 1.5MΩ.
- Lớp sơn phủ cách điện giúp chống ẩm, chống oxy hóa và bảo vệ linh kiện.
- Hai đầu dây dẫn bằng kim loại mạ, đảm bảo khả năng dẫn điện và hàn lắp chắc chắn.
- Hệ thống 4 vòng màu dùng để nhận biết giá trị điện trở và sai số.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại linh kiện | Điện trở công suất |
| Giá trị điện trở | 1.5MΩ (1.500.000Ω) |
| Công suất | 3W |
| Sai số | ±5% |
| Số vòng màu | 4 vòng |
| Mã màu | Nâu – Xanh lá – Xanh lá – Vàng kim |
| Kiểu lắp | Chân cắm xuyên lỗ (Through Hole) |
| Vật liệu | Màng carbon hoặc màng oxit kim loại (tùy nhà sản xuất) |
| Nhiệt độ làm việc | -55°C đến +155°C (tham khảo, tùy nhà sản xuất) |
| Điện áp làm việc tối đa | Phụ thuộc vào từng nhà sản xuất |
| Tiêu chuẩn | RoHS (tùy nhà sản xuất) |
| Ứng dụng | Mạch nguồn, mạch chia áp, hạn dòng, xả tụ, thiết bị điện tử dân dụng và công nghiệp |
Cách đọc điện trở 4 vòng màu
- Vòng 1: Chữ số thứ nhất.
- Vòng 2: Chữ số thứ hai.
- Vòng 3: Hệ số nhân.
- Vòng 4: Sai số.
Bảng mã màu
| Màu | Giá trị | Hệ số nhân | Sai số |
|---|---|---|---|
| Đen | 0 | ×1 | |
| Nâu | 1 | ×10 | ±1% |
| Đỏ | 2 | ×100 | ±2% |
| Cam | 3 | ×1K | |
| Vàng | 4 | ×10K | |
| Lục | 5 | ×100K | ±0.5% |
| Lam | 6 | ×1M | ±0.25% |
| Tím | 7 | ×10M | ±0.1% |
| Xám | 8 | ×100M | ±0.05% |
| Trắng | 9 | ×1G | |
| Vàng kim | ×0.1 | ±5% | |
| Bạc | ×0.01 | ±10% | |
| Không màu | ±20% |
Ứng dụng
- Mạch nguồn AC/DC và nguồn xung.
- Mạch chia áp điện áp cao.
- Mạch hạn dòng và bảo vệ linh kiện.
- Mạch xả tụ điện trong bộ nguồn.
- Thiết bị điện tử dân dụng và công nghiệp.
- Thiết bị đo lường, điều khiển tự động.
- Sửa chữa, bảo trì và chế tạo các mạch điện tử.
- Các dự án nghiên cứu, học tập và phát triển sản phẩm điện tử.
Kết luận
Điện trở vạch 3W 1.5MΩ 5% 4 vòng màu là linh kiện điện tử có độ bền cao, khả năng chịu công suất tốt và hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khác nhau. Với giá trị điện trở lớn, sai số ±5% và thiết kế chân cắm dễ lắp đặt, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các mạch nguồn, mạch điều khiển, thiết bị điện tử dân dụng cũng như công nghiệp. Đây là linh kiện không thể thiếu trong quá trình lắp ráp, sửa chữa và bảo trì các hệ thống điện tử.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.