Giới thiệu chung về AO6800 MOSFET kênh N SOT-23-6, ký hiệu H03A
AO6800 là MOSFET công suất kênh N, thuộc loại Dual N-Channel MOSFET, nghĩa là bên trong một vỏ SOT-23-6 có tích hợp hai MOSFET kênh N độc lập. Linh kiện được sử dụng trong các mạch nguồn, mạch quản lý pin, mạch đóng cắt tải DC, điều khiển động cơ và các thiết bị điện tử công suất nhỏ.
Ký hiệu H03A là mã marking được in trên mặt linh kiện. Cần lưu ý rằng mã AO6800 có thể được sản xuất bởi nhiều nhà sản xuất với thông số khác nhau. Vì vậy, khi xác định linh kiện thực tế cần đối chiếu thêm nhà sản xuất và datasheet tương ứng.

1. Đặc điểm chính
-
Loại linh kiện: MOSFET kênh N.
-
Cấu hình: Dual N-Channel MOSFET.
-
Bên trong có 2 MOSFET độc lập.
-
Package: SOT-23-6.
-
Điện áp Drain-Source của phiên bản 30 V: 30 V.
-
Điện áp Gate-Source tối đa: khoảng ±12 V.
-
RDS(on) thấp.
-
Tốc độ chuyển mạch nhanh.
-
Có thể điều khiển bằng điện áp Gate thấp tùy phiên bản.
-
Kích thước nhỏ, phù hợp với mạch SMD.
-
Khả năng chịu dòng vài ampe tùy điều kiện làm việc và nhà sản xuất.
-
Thích hợp cho các mạch nguồn DC và điều khiển tải.
2. Cấu tạo
AO6800 gồm hai MOSFET kênh N được tích hợp trong cùng một package.
Mỗi MOSFET có ba cực:
-
Gate (G): cực điều khiển.
-
Drain (D): cực máng.
-
Source (S): cực nguồn.
Sơ đồ cấu tạo cơ bản:
AO6800
SOT-23-6
┌─────────────────┐
G1 ────┤ 1 6 ├──── D1
S2 ────┤ 2 5 ├──── S1
G2 ────┤ 3 4 ├──── D2
└─────────────────┘
MOSFET 1: G1 - D1 - S1
MOSFET 2: G2 - D2 - S2
Hai MOSFET có thể được sử dụng độc lập trong cùng một mạch hoặc kết hợp tùy theo thiết kế.
3. Chức năng các chân
| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | G1 | Gate MOSFET 1 |
| 2 | S2 | Source MOSFET 2 |
| 3 | G2 | Gate MOSFET 2 |
| 4 | D2 | Drain MOSFET 2 |
| 5 | S1 | Source MOSFET 1 |
| 6 | D1 | Drain MOSFET 1 |
Khi thay thế linh kiện, cần kiểm tra chính xác sơ đồ chân của phiên bản AO6800 đang sử dụng.
4. Thông số kỹ thuật tham khảo
Đối với phiên bản AO6800 30 V, có thể tham khảo các thông số sau:
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên linh kiện | AO6800 |
| Loại | Dual N-Channel MOSFET |
| Số MOSFET | 2 |
| Điện áp VDS | 30 V |
| Điện áp VGS | ±12 V |
| Dòng Drain liên tục | khoảng 3,4 A |
| RDS(on) tại VGS = 10 V | tối đa khoảng 60 mΩ |
| RDS(on) tại VGS = 4,5 V | tối đa khoảng 70 mΩ |
| RDS(on) tại VGS = 2,5 V | tối đa khoảng 90 mΩ |
| VGS(th) | khoảng 0,5–1,5 V |
| Gate Charge | vài nC |
| Công suất tiêu tán | khoảng 1,15 W |
| Nhiệt độ tiếp giáp tối đa | khoảng 150 °C |
| Package | SOT-23-6 |
Các thông số có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và phiên bản AO6800.
5. Kích thước SOT-23-6
AO6800 dạng SOT-23-6 là package SMD nhỏ gọn.
Kích thước thông dụng của thân package:
| Thông số | Giá trị xấp xỉ |
|---|---|
| Chiều dài thân | khoảng 2,8–2,9 mm |
| Chiều rộng thân | khoảng 1,6 mm |
| Chiều cao | khoảng 1,1 mm |
| Số chân | 6 |
| Khoảng cách chân | khoảng 0,95 mm |
Kích thước chính xác có thể khác nhau tùy nhà sản xuất. Khi thiết kế PCB nên sử dụng kích thước footprint theo datasheet của đúng linh kiện.
6. Ứng dụng
AO6800 thường được sử dụng trong:
-
Mạch nguồn DC-DC.
-
Mạch Buck Converter.
-
Mạch Boost Converter.
-
Mạch quản lý pin.
-
Mạch bảo vệ pin.
-
Mạch sạc pin.
-
Mạch Load Switch.
-
Mạch đóng cắt nguồn.
-
Điều khiển động cơ DC nhỏ.
-
Điều khiển LED.
-
Mạch bảo vệ quá dòng.
-
Thiết bị điện tử cầm tay.
-
Thiết bị IoT.
-
Thiết bị điện tử tiêu dùng.
-
Các mạch điều khiển nguồn trên PCB.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.