1. Giới thiệu
Điện trở dán 1206 sai số 1% (dây 50c) – 649R là linh kiện điện tử dạng SMD (Surface Mount Device) được sử dụng phổ biến trong các mạch điện tử hiện đại. Với kích thước tiêu chuẩn 1206, loại điện trở này phù hợp cho quá trình hàn dán tự động trên bo mạch in (PCB) và đảm bảo độ ổn định cao trong quá trình hoạt động. Giá trị điện trở 649Ω cùng sai số nhỏ ±1% giúp đảm bảo độ chính xác của mạch, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu kiểm soát dòng điện và điện áp chính xác.

2. Đặc điểm
-
Kích thước nhỏ gọn theo chuẩn 1206 (3.2 mm × 1.6 mm), dễ dàng lắp đặt trên các bo mạch SMD.
-
Sai số thấp ±1%, đảm bảo độ chính xác cao trong mạch điện.
-
Độ ổn định nhiệt tốt, ít bị thay đổi giá trị khi nhiệt độ môi trường thay đổi.
-
Được đóng gói dạng dây 50 chiếc thuận tiện cho sử dụng và lưu trữ.
-
Độ tin cậy cao, phù hợp cho cả sản xuất công nghiệp và nghiên cứu.
3. Thông số kỹ thuật
-
Loại: Điện trở dán SMD (Surface Mount Resistor)
-
Kích thước: 1206 (3.2 mm × 1.6 mm × 0.55 mm)
-
Giá trị danh định: 649 Ω
-
Sai số: ±1%
-
Công suất định mức: 1/4W (0.25W)
-
Hệ số nhiệt (TCR): ±100 ppm/°C (tùy hãng sản xuất)
-
Nhiệt độ làm việc: -55°C đến +155°C
-
Quy cách đóng gói: Dây 50 chiếc (Tape packaging)
Hướng dẫn chi tiết cách đọc kích thước và thông số điện trở dán 1206
1. Kích thước điện trở dán 1206
- Tên gọi: Kích thước “21206” biểu thị kích thước của điện trở dán.
- Kích thước thực tế:
- Chiều dài: 0.12 inch
- Chiều rộng: 0.06 inch
2. Chuyển đổi từ inch sang mm
- Chiều dài = 0.12 inch.
- Chiều rộng = 0.06 inch.
Chuyển đổi từ inch sang mm:
- 1 inch = 25.4 mm.
Vậy:
- Chiều dài = 0.12 × 25.4 = 3.048 mm (làm tròn thành 3.2 mm).
- Chiều rộng = 0.06 × 25.4 = 1.524 mm (làm tròn thành 1.6 mm).
Kết quả:
Kích thước của linh kiện 1206 là 3.2 mm x 1.6 mm.
Trong thực tế, khi ghi kích thước cho linh kiện điện tử, thường có sự làm tròn để thuận tiện và dễ đọc hơn. Vì vậy, kích thước 3.048 mm thường được làm tròn thành 3.2 mm, và 1.524 mm thường được làm tròn thành 1.6 mm. Điều này giúp dễ dàng so sánh và sử dụng trong các ứng dụng thực tế.
Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể sử dụng giá trị 3.048 mm và 1.524 mm nếu cần độ chính xác cao hơn trong các trường hợp đặc biệt.
3. Đọc thông số điện trở dán
Cấu trúc mã in:
- Mã in trên điện trở dán thường có 3 chữ số.
- Chữ số đầu tiên và thứ hai: Là số chính, cho biết giá trị cơ bản của điện trở.
- Chữ số thứ ba: Cho biết số 0 mà bạn cần thêm vào giá trị chính.
Cách tính giá trị:
- Giá trị điện trở được tính theo công thức:

Ví dụ cụ thể:
- Ví dụ 1: Mã “100”
- Hai chữ số đầu: 10
- Chữ số thứ ba: 0
- Tính giá trị: 10×100=10×10ˆ0=
- Ví dụ 2: Mã “330”
- Hai chữ số đầu: 33
- Chữ số thứ ba: 0
- Tính giá trị: 33×10ˆ0=
Ký hiệu đặc biệt:
- Nếu mã có chữ “R” thay vì số, ví dụ “1R0”:
- Điều này có nghĩa là 1Ω. “R” thay cho dấu thập phân.
Đơn vị đo
-
Giá trị điện trở thường được biểu thị bằng đơn vị:
-
Ohm (Ω)
-
Kilo-ohm (kΩ) = 1000 ohm
-
Mega-ohm (MΩ) = 1.000.000 ohm
-

4. Ứng dụng
Điện trở dán 1206 – 649Ω ±1% được sử dụng trong nhiều lĩnh vực và ứng dụng điện tử, bao gồm:
-
Mạch điều khiển, mạch cảm biến, và mạch đo lường chính xác.
-
Mạch nguồn, mạch chia áp, mạch lọc tín hiệu.
-
Các thiết bị điện tử dân dụng như TV, loa, máy tính, bộ sạc.
-
Ứng dụng trong thiết bị công nghiệp, ô tô, và viễn thông.
-
Dùng trong các bo mạch thử nghiệm hoặc dự án DIY cần độ chính xác cao.
Xem thêm những mã điện trở dán 1206 khác tại đây


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.