Giới thiệu chung
Điện trở vạch 3W 18Ω 5% 4 vòng màu là linh kiện điện tử thụ động được sử dụng rộng rãi trong các mạch nguồn, mạch công suất, mạch điều khiển và nhiều thiết bị điện tử dân dụng, công nghiệp. Với giá trị điện trở 18Ω, công suất 3W và sai số ±5%, sản phẩm giúp hạn chế dòng điện, giảm điện áp, bảo vệ linh kiện và đảm bảo mạch hoạt động ổn định. Điện trở được thiết kế theo chuẩn 4 vòng màu, thuận tiện cho việc nhận biết thông số và thay thế trong quá trình lắp ráp, sửa chữa.

Đặc điểm nổi bật
- Giá trị điện trở 18Ω, phù hợp với nhiều ứng dụng điện tử.
- Công suất 3W, chịu tải cao và tản nhiệt tốt.
- Sai số ±5%, đáp ứng yêu cầu của các mạch điện thông dụng.
- Thiết kế 4 vòng màu theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Chân cắm xuyên lỗ (Through Hole) dễ hàn và thay thế.
- Khả năng chịu nhiệt tốt, hoạt động ổn định và tuổi thọ cao.
- Phù hợp cho sản xuất, sửa chữa và bảo trì thiết bị điện tử.
Cấu tạo
- Lõi gốm chịu nhiệt giúp tăng độ bền và khả năng tản nhiệt.
- Lớp vật liệu điện trở (màng carbon hoặc màng oxit kim loại) tạo giá trị điện trở 18Ω.
- Lớp sơn phủ cách điện giúp chống ẩm và chống oxy hóa.
- Hai đầu dây dẫn bằng kim loại mạ giúp kết nối chắc chắn với mạch.
- Hệ thống 4 vòng màu dùng để nhận biết giá trị điện trở và sai số.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại linh kiện | Điện trở công suất |
| Giá trị điện trở | 18Ω |
| Công suất | 3W |
| Sai số | ±5% |
| Số vòng màu | 4 vòng |
| Mã màu | Nâu – Xám – Đen – Vàng kim |
| Kiểu lắp | Chân cắm xuyên lỗ (Through Hole) |
| Vật liệu | Màng carbon hoặc màng oxit kim loại (tùy nhà sản xuất) |
| Nhiệt độ làm việc | -55°C đến +155°C (tham khảo, tùy nhà sản xuất) |
| Điện áp làm việc tối đa | Phụ thuộc vào từng nhà sản xuất |
| Tiêu chuẩn | RoHS (tùy nhà sản xuất) |
Cách đọc điện trở 4 vòng màu
- Vòng 1: Chữ số thứ nhất.
- Vòng 2: Chữ số thứ hai.
- Vòng 3: Hệ số nhân.
- Vòng 4: Sai số.
Bảng mã màu
| Màu | Giá trị | Hệ số nhân | Sai số |
|---|---|---|---|
| Đen | 0 | ×1 | |
| Nâu | 1 | ×10 | ±1% |
| Đỏ | 2 | ×100 | ±2% |
| Cam | 3 | ×1K | |
| Vàng | 4 | ×10K | |
| Lục | 5 | ×100K | ±0.5% |
| Lam | 6 | ×1M | ±0.25% |
| Tím | 7 | ×10M | ±0.1% |
| Xám | 8 | ×100M | ±0.05% |
| Trắng | 9 | ×1G | |
| Vàng kim | ×0.1 | ±5% | |
| Bạc | ×0.01 | ±10% | |
| Không màu | ±20% |
Chức năng
- Hạn chế dòng điện trong mạch.
- Giảm điện áp theo yêu cầu thiết kế.
- Bảo vệ linh kiện khỏi dòng điện quá lớn.
- Phân cực cho transistor và các linh kiện bán dẫn.
- Tạo mức điện áp tham chiếu.
- Xả điện cho tụ điện khi cần thiết.
- Tham gia vào các mạch lọc, mạch định thời và mạch điều khiển.
- Chuyển đổi một phần điện năng thành nhiệt năng khi hoạt động.
Ứng dụng
- Mạch nguồn AC/DC và nguồn xung.
- Mạch hạn dòng cho LED và các linh kiện điện tử.
- Mạch công suất và mạch điều khiển.
- Mạch bảo vệ và mạch xả tụ.
- Thiết bị điện tử dân dụng và công nghiệp.
- Thiết bị đo lường và điều khiển tự động.
- Sửa chữa, bảo trì và lắp ráp mạch điện tử.
- Các dự án nghiên cứu và học tập về điện tử.
Kết luận
Điện trở vạch 3W 18Ω 5% 4 vòng màu là linh kiện điện tử có khả năng chịu công suất cao, hoạt động ổn định và độ bền tốt. Với giá trị 18Ω, sai số ±5% và thiết kế chân cắm xuyên lỗ dễ sử dụng, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu về hạn dòng, giảm điện áp và bảo vệ linh kiện trong nhiều loại mạch điện tử dân dụng, công nghiệp cũng như các ứng dụng nghiên cứu và sửa chữa.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.