Điện trở vạch 3W 6.2Ω 5% 4 vòng màu là linh kiện điện tử thụ động được sử dụng phổ biến trong các mạch nguồn, mạch công suất, mạch bảo vệ và thiết bị điện tử dân dụng, công nghiệp. Với giá trị điện trở 6.2Ω, công suất 3W và sai số ±5%, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cần hạn dòng, giảm dòng khởi động, cân bằng tải hoặc bảo vệ các linh kiện công suất. Thiết kế chuẩn 4 vòng màu giúp nhận biết thông số nhanh chóng và thuận tiện trong quá trình lắp đặt, thay thế.

Đặc điểm nổi bật
- Giá trị điện trở 6.2Ω, phù hợp với nhiều mạch công suất.
- Công suất 3W, chịu tải cao và tản nhiệt hiệu quả.
- Sai số ±5%, đáp ứng yêu cầu của các mạch điện thông dụng.
- Thiết kế 4 vòng màu theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Chân cắm xuyên lỗ (Through Hole) dễ hàn và thay thế.
- Khả năng chịu nhiệt tốt, hoạt động ổn định và tuổi thọ cao.
- Phù hợp cho sản xuất, sửa chữa và bảo trì thiết bị điện tử.
Cấu tạo
- Lõi gốm chịu nhiệt giúp tăng độ bền và khả năng tản nhiệt.
- Lớp vật liệu điện trở (màng carbon hoặc màng oxit kim loại) tạo giá trị điện trở 6.2Ω.
- Lớp sơn phủ cách điện giúp chống ẩm và chống oxy hóa.
- Hai đầu dây dẫn bằng kim loại mạ giúp kết nối chắc chắn với mạch.
- Hệ thống 4 vòng màu dùng để nhận biết giá trị điện trở và sai số.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại linh kiện | Điện trở công suất |
| Giá trị điện trở | 6.2Ω |
| Công suất | 3W |
| Sai số | ±5% |
| Số vòng màu | 4 vòng |
| Mã màu | Xanh dương – Đỏ – Vàng kim – Vàng kim |
| Kiểu lắp | Chân cắm xuyên lỗ (Through Hole) |
| Vật liệu | Màng carbon hoặc màng oxit kim loại (tùy nhà sản xuất) |
| Nhiệt độ làm việc | -55°C đến +155°C (tham khảo, tùy nhà sản xuất) |
| Điện áp làm việc tối đa | Phụ thuộc vào từng nhà sản xuất |
| Tiêu chuẩn | RoHS (tùy nhà sản xuất) |
Cách đọc điện trở 4 vòng màu
- Vòng 1: Chữ số thứ nhất.
- Vòng 2: Chữ số thứ hai.
- Vòng 3: Hệ số nhân.
- Vòng 4: Sai số.
Bảng mã màu
| Màu | Giá trị | Hệ số nhân | Sai số |
|---|---|---|---|
| Đen | 0 | ×1 | |
| Nâu | 1 | ×10 | ±1% |
| Đỏ | 2 | ×100 | ±2% |
| Cam | 3 | ×1K | |
| Vàng | 4 | ×10K | |
| Lục | 5 | ×100K | ±0.5% |
| Lam | 6 | ×1M | ±0.25% |
| Tím | 7 | ×10M | ±0.1% |
| Xám | 8 | ×100M | ±0.05% |
| Trắng | 9 | ×1G | |
| Vàng kim | ×0.1 | ±5% | |
| Bạc | ×0.01 | ±10% | |
| Không màu | ±20% |
Chức năng
- Hạn chế dòng điện trong mạch.
- Giảm dòng khởi động (Inrush Current).
- Bảo vệ linh kiện khỏi dòng điện quá lớn.
- Chia điện áp trong các mạch điện.
- Cân bằng dòng điện giữa các nhánh mạch.
- Tham gia vào các mạch lọc, mạch công suất và mạch điều khiển.
- Chuyển đổi một phần điện năng thành nhiệt năng khi hoạt động.
Ứng dụng
- Mạch nguồn AC/DC và nguồn xung.
- Mạch hạn dòng cho LED công suất.
- Mạch công suất và mạch khuếch đại.
- Mạch bảo vệ và mạch xả tụ.
- Thiết bị điện tử dân dụng và công nghiệp.
- Thiết bị đo lường và điều khiển tự động.
- Sửa chữa, bảo trì và lắp ráp mạch điện tử.
- Các dự án nghiên cứu và học tập về điện tử.
Kết luận
Điện trở vạch 3W 6.2Ω 5% 4 vòng màu là linh kiện điện tử có khả năng chịu công suất cao, hoạt động ổn định và độ bền tốt. Với giá trị 6.2Ω, sai số ±5% và thiết kế chân cắm xuyên lỗ dễ sử dụng, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu về hạn dòng, giảm dòng khởi động và bảo vệ linh kiện trong nhiều loại mạch điện tử dân dụng, công nghiệp cũng như các ứng dụng nghiên cứu và sửa chữa.
Xem thêm các mã điện trở vạch khác tại đây



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.