1. Giới thiệu chung
SS14-E3/61T là diode Schottky chỉnh lưu do Vishay sản xuất, thuộc dòng SS14. Đây là diode Schottky công suất nhỏ, có điện áp ngược cực đại 40 V và dòng điện chỉnh lưu trung bình 1 A.
Linh kiện sử dụng vỏ SMA, tương đương DO-214AC, gồm 2 chân và được thiết kế để lắp trên PCB bằng công nghệ SMD.
Ký hiệu nhận dạng trên thân linh kiện là S4.
Diode Schottky có ưu điểm nổi bật là điện áp thuận thấp và tốc độ chuyển mạch nhanh, do đó được sử dụng nhiều trong các mạch nguồn DC-DC, nguồn xung và mạch chỉnh lưu điện áp thấp.

2. Đặc điểm chính
-
Loại linh kiện: Diode Schottky.
-
Điện áp ngược cực đại: 40 V.
-
Dòng điện chỉnh lưu trung bình: 1 A.
-
Điện áp thuận tối đa: khoảng 0,5 V tại dòng 1 A.
-
Dòng xung thuận không lặp lại: khoảng 40 A.
-
Dòng rò ngược: khoảng 200 µA tại 40 V.
-
Package: SMA.
-
Tên package tương đương: DO-214AC.
-
Số chân: 2.
-
Kiểu lắp: SMD.
-
Nhiệt độ hoạt động: khoảng -65 °C đến +125 °C.
-
Có khả năng chịu dòng xung lớn trong thời gian ngắn.
-
Điện áp thuận thấp giúp giảm tổn hao công suất.
3. Cấu tạo của diode Schottky
Diode Schottky có cấu tạo khác với diode chỉnh lưu silicon thông thường. Thay vì sử dụng tiếp giáp P-N, diode Schottky sử dụng tiếp xúc giữa kim loại và chất bán dẫn.
Cấu tạo đơn giản:
Anode Cathode
| |
| |
Kim loại Bán dẫn N
| |
+--------- Tiếp xúc -----------+
Schottky
Tại vùng tiếp xúc giữa kim loại và chất bán dẫn hình thành hàng rào Schottky.
Cấu trúc này giúp diode có điện áp thuận thấp và tốc độ chuyển mạch nhanh. Đây là hai đặc điểm quan trọng khiến diode Schottky phù hợp với các mạch nguồn chuyển mạch và mạch DC-DC.
4. Sơ đồ chân
SS14-E3/61T là diode đơn nên có 2 cực:
| Cực | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | A | Anode |
| 2 | K | Cathode |
Trong thực tế cần chú ý ký hiệu A và K hơn là số thứ tự chân, vì cách đánh số chân có thể được thể hiện khác nhau trên bản vẽ package.
Phía có vạch trên thân diode là Cathode (K).
5. Thông số kỹ thuật

6. Kích thước

7. Ứng dụng
SS14-E3/61T được sử dụng phổ biến trong các mạch điện tử công suất nhỏ và mạch nguồn.
Các ứng dụng chính:
-
Mạch chỉnh lưu nguồn DC.
-
Mạch nguồn xung.
-
Bộ chuyển đổi DC-DC.
-
Mạch Buck.
-
Mạch Boost.
-
Mạch bảo vệ ngược cực nguồn.
-
Mạch OR-ing nguồn.
-
Mạch freewheeling cho tải cảm.
-
Mạch chỉnh lưu tần số cao.
-
Mạch chuyển mạch công suất nhỏ.
-
Mạch nguồn cho thiết bị điện tử.
-
Mạch bảo vệ và định tuyến nguồn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.