Giới thiệu chung về PN8034C
PN8034C là IC nguồn chuyển mạch AC/DC công suất thấp, được thiết kế cho các mạch nguồn không cách ly. IC tích hợp bộ điều khiển PFM, MOSFET công suất cao áp và mạch khởi động cao áp bên trong, giúp giảm số lượng linh kiện bên ngoài và làm cho mạch nguồn trở nên nhỏ gọn hơn.
PN8034C có dạng vỏ DIP-7 với 7 chân, thường được sử dụng trong các mạch nguồn phụ trợ và các thiết bị điện tử công suất nhỏ.

1. Đặc điểm
-
IC nguồn chuyển mạch AC/DC công suất thấp.
-
Tích hợp MOSFET công suất cao áp khoảng 650 V.
-
Tích hợp mạch khởi động cao áp.
-
Sử dụng phương pháp điều khiển PFM.
-
Có khả năng điều chỉnh tần số đóng cắt theo mức tải.
-
Tích hợp nhiều chức năng bảo vệ.
-
Công suất đầu ra khoảng 3,6 W tại 230 VAC đối với điều kiện ứng dụng cụ thể của phiên bản DIP-7.
-
Được tối ưu cho các mạch nguồn đầu ra 12 V không cách ly.
-
Dạng vỏ DIP-7, thuận tiện cho việc lắp ráp và sửa chữa.
2. Cấu tạo
PN8034C tích hợp nhiều khối chức năng bên trong cùng một IC:
Điện áp DC cao
│
▼
┌─────────────────┐
│ Mạch khởi động │
│ cao áp │
└────────┬────────┘
│
▼
┌─────────────────┐
│ Bộ điều khiển │
│ PFM │
└────────┬────────┘
│
▼
┌─────────────────┐
│ MOSFET công suất│
│ 650 V │
└────────┬────────┘
│
▼
SW
│
Mạch nguồn bên ngoài
Các khối chính gồm:
-
Bộ điều khiển PFM: tạo và điều khiển xung đóng cắt MOSFET.
-
MOSFET công suất cao áp: thực hiện đóng cắt dòng điện ở tần số cao.
-
Mạch khởi động cao áp: giúp IC có thể khởi động từ nguồn điện áp cao.
-
Mạch bảo vệ: bảo vệ IC khi xảy ra quá tải, quá nhiệt hoặc điện áp cấp không đủ.
-
Mạch điều khiển tần số: thay đổi tần số hoạt động tùy theo điều kiện tải.
3. Sơ đồ chân PN8034C DIP-7
PN8034C có 7 chân:
| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | GND | Mass, cực âm nguồn |
| 2 | GND | Mass, cực âm nguồn |
| 3 | NC | Không kết nối |
| 4 | VDD | Chân cấp nguồn cho IC |
| 5 | NC | Không kết nối |
| 6 | SW | Chân chuyển mạch, kết nối với Drain MOSFET |
| 7 | SW | Chân chuyển mạch, kết nối với Drain MOSFET |
Hai chân GND được nối chung với nhau. Hai chân SW được nối với cực Drain của MOSFET công suất bên trong IC.
4. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tiêu biểu |
|---|---|
| Tên linh kiện | PN8034C |
| Loại linh kiện | IC nguồn AC/DC |
| Phương pháp điều khiển | PFM |
| MOSFET tích hợp | Có |
| Điện áp MOSFET | Khoảng 650 V |
| Công suất đầu ra | Khoảng 3,6 W tại 230 VAC |
| Điện áp đầu ra ứng dụng | Khoảng 12 V DC |
| Kiểu nguồn | Không cách ly |
| Số chân | 7 |
| Kiểu đóng gói | DIP-7 |
| Mạch khởi động cao áp | Có |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Bảo vệ quá nhiệt | Có |
| Bảo vệ điện áp thấp | Có |
Công suất 3,6 W là giá trị tham khảo trong điều kiện thiết kế cụ thể. Công suất thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, linh kiện bên ngoài, thiết kế mạch và điều kiện làm việc.
5. Kích thước
PN8034C sử dụng vỏ DIP-7 với kích thước phổ biến như sau:
| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Chiều dài thân | Khoảng 9,05–9,45 mm |
| Chiều rộng thân | Khoảng 6,15–6,55 mm |
| Chiều cao | Khoảng 3,6–4,0 mm |
| Khoảng cách giữa hai hàng chân | 7,62 mm |
| Khoảng cách giữa hai chân cùng hàng | 2,54 mm |
| Chiều dài chân | Tối thiểu khoảng 3,0 mm |
| Số chân | 7 |
Dạng DIP-7 giúp PN8034C dễ dàng được cắm và hàn trực tiếp lên bo mạch PCB.
6. Ứng dụng
PN8034C thường được sử dụng trong:
-
Mạch nguồn AC/DC công suất nhỏ.
-
Nguồn phụ trợ 12 V.
-
Mạch nguồn không cách ly.
-
Mạch điều khiển thiết bị điện gia dụng.
-
Nguồn cấp cho bo mạch điều khiển.
-
Thiết bị điện tử công suất thấp.
-
Nguồn phụ trong các thiết bị điện lạnh.
-
Mạch điều khiển nồi cơm điện tử.
-
Mạch điều khiển điều hòa và các thiết bị gia dụng tương tự.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.