
Đặc điểm nổi bật
- Loại Y2 (Class Y2):
- Được thiết kế để nối giữa dây pha và dây đất (L-E hoặc N-E), bảo vệ thiết bị khỏi các xung điện áp và nhiễu từ nguồn AC.
- Vật liệu chất lượng cao:
- Sử dụng màng Polypropylene, cho khả năng tổn hao thấp, ổn định nhiệt tốt và tuổi thọ dài.
- Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế:
- Đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn UL, ENEC, và IEC 60384-14, đảm bảo tính an toàn cao khi sử dụng trong các thiết bị điện.
- Thiết kế bền bỉ:
- Hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt với độ ổn định cao trong dải nhiệt độ rộng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện dung (Capacitance): | 22nF (0.022µF) |
| Điện áp danh định (Rated): | 250VAC (Y2 Class) |
| Dạng tụ: | Polypropylene Film (MP) |
| Dung sai (Tolerance): | ±10% |
| Khả năng chịu xung: | Lên đến 5kV |
| Nhiệt độ hoạt động: | -40°C đến +100°C |
| Kích thước (Ước tính): | 15x8x14mm (WxDxH) |
| Độ bền cách điện: | >10,000 giờ |
Ứng dụng
- Lọc nhiễu EMI/RFI:
- Giảm nhiễu từ nguồn điện xoay chiều (AC) trong các thiết bị điện tử và điện gia dụng.
- An toàn điện:
- Được sử dụng để bảo vệ cách điện giữa dây pha và dây đất, đảm bảo không gây hỏng hóc thiết bị khi có xung áp cao.
- Thiết bị công nghiệp:
- Sử dụng trong biến tần, hệ thống điều khiển động cơ, và các thiết bị điện công nghiệp khác.
- Nguồn điện và mạch xung:
- Dùng trong các bộ nguồn xung (SMPS) để giảm nhiễu và bảo vệ thiết bị.
Xem thêm những tụ điện khác tại đây



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.